recant

/ri'kænt/
Học thuật
Thân thiện
recant

The witness recants his earlier testimony in court.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Công khai rút lại, từ bỏ (một niềm tin, tuyên bố, ý kiến): Hành động tuyên bố công khai rằng một quan điểm, niềm tin hoặc tuyên bố mình đã từng đưa ra trước đây sai, từ bỏ . Hành động này thường xảy ra dưới áp lực hoặc sau khi nhận ra sai lầm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Under threat of excommunication, the scholar was forced to recant his theories. (Dưới sự đe dọa bị rút phép thông công, học giả buộc phải công khai rút lại các lý thuyết của mình.)
    • The witness recanted her earlier testimony, admitting she had lied. (Nhân chứng đã rút lại lời khai trước đó, thừa nhận rằng đã nói dối.)
    • He refused to recant his political beliefs, even when imprisoned. (Ông ấy từ chối từ bỏ niềm tin chính trị của mình, ngay cả khi bị cầm tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recant publicly": công khai rút lui, tuyên bố từ bỏ một cách công khai.
    • The leader was pressured to recant publicly his support for the movement. (Nhà lãnh đạo bị áp lực phải công khai rút lại sự ủng hộ của mình đối với phong trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Recantation (danh từ): sự rút lại, lời tuyên bố rút lại.
    • His recantation was broadcast on national television. (Lời tuyên bố rút lại của ông được phát sóng trên truyền hình quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Retract: rút lại (lời nói, ý kiến).
  • Renounce: từ bỏ, tuyên bố từ bỏ (niềm tin, quyền lợi).
  • Disavow: chối bỏ, không thừa nhận trách nhiệm hoặc mối liên hệ.
  • Abjure: long trọng từ bỏ, thề từ bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Affirm: xác nhận, khẳng định.
  • Maintain: duy trì, giữ vững (quan điểm).
  • Reassert: khẳng định lại.
recant

The witness recants his earlier testimony in court.

động từ
  1. công khai, rút lui từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "recant"