resile
/ri'zail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bật nảy trở lại, co giãn: Chỉ tính chất vật lý của một vật đàn hồi khi trở về hình dạng hoặc vị trí ban đầu sau khi bị kéo dãn hoặc nén.
- Rút lui, rút lại (một cam kết, tuyên bố): Hành động chính thức rút khỏi một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc từ bỏ một quan điểm đã công bố trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (Nghĩa vật lý):
- High-quality rubber bands can stretch and resile to their original shape. (Những sợi dây thun chất lượng cao có thể kéo dãn và bật nảy trở lại hình dạng ban đầu.)
- Nội động từ (Nghĩa rút lui):
- After the scandal, the politician was forced to resile from his earlier promises. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó buộc phải rút lại những lời hứa trước đó của mình.)
- Once the contract is signed, neither party can easily resile from it. (Một khi hợp đồng đã được ký, không bên nào có thể dễ dàng rút khỏi nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to resile from an agreement": rút khỏi một thỏa thuận.
- The company found a legal loophole to resile from the agreement. (Công ty đã tìm ra một kẽ hở pháp lý để rút khỏi thỏa thuận.)
- "to resile from a position": rút lui khỏi một lập trường, quan điểm.
- Under public pressure, the government had to resile from its initial position. (Dưới áp lực của công chúng, chính phủ buộc phải rút lui khỏi lập trường ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Resilience (n): khả năng phục hồi, tính đàn hồi.
- The resilience of the material is remarkable. (Khả năng phục hồi của vật liệu thật đáng chú ý.)
- Resilient (adj): có tính đàn hồi, kiên cường.
- She is a resilient person who overcomes every difficulty. (Cô ấy là một người kiên cường, vượt qua mọi khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Bounce back: bật trở lại, phục hồi (nghĩa vật lý).
- Retract: rút lại (lời nói, tuyên bố).
- Withdraw: rút lui, rút khỏi.
- Recoil: bật lại, giật lùi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "resile" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "rút lui" thường được diễn đạt bằng cấu trúc "resile from".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "resile".)
nội động từ
- bật nảy; co giân, có tính đàn hồi