retract

/ri'trækt/
Học thuật
Thân thiện
retract

The pilot retracts the landing gear after takeoff.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rụt vào, thụt vào, co vào: Chỉ hành động kéo một bộ phận của cơ thể hoặc một vật thể vào trong, về phía trung tâm.
    • Rút lại, hủy bỏ, chối bỏ: Chỉ hành động thu hồi hoặc tuyên bố không còn đúng một tuyên bố, ý kiến, lời hứa trước đó.
  2. Nội động từ:

    • Tự rụt vào, tự co lại: Chỉ hành động tự động co vào (thường nói về bộ phận cơ thể).
    • Rút lui ý kiến, nuốt lời: Chỉ việc tự mình thu hồi hoặc từ bỏ điều đã nói.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The cat can retract its claws. (Con mèo có thể rụt móng vuốt của vào.)
    • The newspaper was forced to retract the false story. (Tờ báo buộc phải rút lại bài báo sai sự thật.)
    • He refused to retract his statement. (Anh ta từ chối rút lại lời tuyên bố của mình.)
  • Nội động từ:

    • The landing gear retracts after takeoff. (Càng máy bay tự thu lại sau khi cất cánh.)
    • Under questioning, the witness retracted. (Dưới sự chất vấn, nhân chứng đã rút lui ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retract an offer": rút lại một đề nghị.
    • The company retracted the job offer after the background check. (Công ty đã rút lại đề nghị công việc sau khi kiểm tra lý lịch.)
  • "to retract into oneself": thu mình lại, khép kín (về mặt cảm xúc, tinh thần).
    • After the criticism, she retracted into herself and stopped sharing ideas. (Sau khi bị chỉ trích, ấy thu mình lại ngừng chia sẻ ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retractable (adj): có thể thu vào, rụt vào được.
    • A retractable pen. (Một cây bút có thể thu ngòi vào được.)
  • Retraction (n): sự rút lại, lời rút lại (chính thức).
    • The magazine published a formal retraction. (Tạp chí đã đăng một lời rút lại chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdraw: rút lại, rút lui (thường dùng cho ý kiến, lời nói, hoặc vật thể).
  • Recant: công khai rút lại (niềm tin, tuyên bố, đặc biệt dưới áp lực).
  • Take back: lấy lại, rút lại (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "retract" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "retract").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "retract").

retract

The pilot retracts the landing gear after takeoff.

ngoại động từ
  1. rụt vào, thụt vào, co vào
    • the tortoise retracted its head
      con rùa rụt đầu vào
  2. rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời)
    • to retract one's opinion
      rút lui ý kiến
    • to retract a statement
      huỷ bỏ lời tuyên bố
nội động từ
  1. rụt vào, thụt vào, co vào (cổ...)
  2. rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp ) phản cung

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retract"