fortieth

/'fɔ:tiiθ/
tính từ
  1. thứ bốn mươi
danh từ
  1. một phần bốn mươi
  2. người thứ bốn mươi, vật thứ bốn mươi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

fortieth
The fortieth runner crosses the finish line in the marathon.