fortune

/'fɔ:tʃn/
Học thuật
Thân thiện
fortune

Un homme d'affaires a fait fortune grâce à son travail acharné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Của cải, tài sản; sự giàu có: Chỉ sự sở hữu một lượng lớn tiền bạc, tài sản.
    • Sự may rủi, vận may: Chỉ sự kiện ngẫu nhiên, tốt hoặc xấu, xảy ra ngoài tầm kiểm soát của con người.
    • Vận mệnh, số phận: (Văn học) Chỉ dòng đời, những điều được cho là đã được định sẵn cho một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a fait fortune dans l'immobilier. (Anh ấy đã làm giàu/kiếm được tài sản trong lĩnh vực bất động sản.)
    • La fortune lui a souri. (Vận may đã mỉm cười với anh ta.)
    • Il a eu la mauvaise fortune de tomber malade avant l'examen. (Anh ấy gặp vận rủibị ốm trước kỳ thi.)
    • Il accepte sa fortune avec philosophie. (Anh ấy chấp nhận số phận của mình một cách triết lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la fortune du pot: (Thân mật) ăn nấy, không bày vẽ (khi mời khách).
    • Venez dîner, mais ce sera à la fortune du pot ! (Hãy đến ăn tối nhé, nhưng sẽ chỉbữa cơm đạm bạc thôi!)
  • Faire contre mauvaise fortune bon coeur: Thất bại vẫn vui, không nản lòng.
    • Il a perdu le match, mais il fait contre mauvaise fortune bon coeur. (Anh ấy thua trận đấu, nhưng vẫn vui vẻ không nản chí.)
  • Tenter fortune: Liều thử vận may, thử vận.
    • Il est parti tenter fortune à l'étranger. (Anh ấy đã ra nước ngoài để thử vận may.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortuné, e (tính từ): Giàu có, may mắn.
    • Une famille fortunée. (Một gia đình giàu có.)
  • Infortuné, e (tính từ): Bất hạnh, đáng thương.
    • Un voyageur infortuné. (Một lữ khách bất hạnh.)
  • Malheureux, euse (tính từ): Bất hạnh, khốn khổ (nghĩa rộng hơn, không chỉ về tài sản).
Từ đồng nghĩa
  • Richesse: Sự giàu có, của cải (đồng nghĩa với nghĩa "tài sản").
  • Chance: May mắn, vận may (đồng nghĩa với nghĩa "may rủi").
  • Destin: Số phận, định mệnh (đồng nghĩa với nghĩa "vận mệnh").
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Bonne fortune: Vận may.
    • Souhaiter bonne fortune à quelqu'un. (Chúc ai đó gặp vận may.)
  • Mauvaise fortune: Vận rủi.
  • De fortune: Tạm bợ, tạm thời.
    • Un abri de fortune. (Một nơi trú ẩn tạm bợ.)
  • Faire fortune: Làm giàu, thành công về mặt tài chính.
  • Revers de fortune: Sự suy sút (về tài chính), nỗi thất bại.
  • Roue de la fortune: Bánh xe số phận, sự rủi may (thường dùng trong trò chơi xổ số).
Thành ngữ liên quan
  • Les caprices de la fortune: Những sự oái ăm/thay đổi thất thường của số phận.
  • Triste fortune: Số phận đáng buồn.
fortune

Un homme d'affaires a fait fortune grâce à son travail acharné.

danh từ giống cái
  1. của cải, tài sản; cơ nghiệp; sự giàu có
    • Homme qui a la fortune
      người giàu có
  2. sự may rủi
    • Bonne fortune
      sự may
    • Mauvaise fortune
      sự rủi
  3. (văn học) vận mệnh, số mệnh, số phận
    • Les caprices de la fortune
      những sự oái ăm của số mệnh
    • Triste fortune
      số phận đáng buồn
    • à la fortune du pot
      (thân mật) ăn nấy, không bày vẽ (khi mời khách)
    • bonnes fortunes
      số đào hoa
    • de fortune
      tạm bợ
    • Lit de fortune
      giường ngủ tạm bợ
    • faire contre mauvaise fortune bon coeur
      thất bại vẫn vui không nản
    • faire fortune
      làm giàu
    • officier de fortune
      (từ , nghĩa ) chân trắng lên sĩ quan
    • revers de fortune
      sự suy sút; nỗi thất bại
    • roue de la fortune
      sự rủi may; bánh xe quay xổ số
    • tenter fortune
      xem tenter