fortuitous
/fɔ:'tju:itəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tình cờ, ngẫu nhiên: Chỉ sự việc xảy ra một cách tình cờ, không có kế hoạch trước, thường do may mắn hoặc cơ hội.
- Bất ngờ, không ngờ tới: Chỉ sự việc xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Our fortuitous meeting at the airport led to a lifelong friendship. (Cuộc gặp gỡ tình cờ của chúng tôi ở sân bay đã dẫn đến một tình bạn suốt đời.)
- The discovery of the ancient ruins was entirely fortuitous; the archaeologists were actually looking for something else. (Việc phát hiện ra tàn tích cổ là hoàn toàn ngẫu nhiên; các nhà khảo cổ thực ra đang tìm kiếm thứ khác.)
- A fortuitous change in the weather saved the outdoor event. (Một sự thay đổi bất ngờ về thời tiết đã cứu sự kiện ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fortuitous circumstance": hoàn cảnh tình cờ, tình huống may mắn ngẫu nhiên.
- By a fortuitous circumstance, he had the exact tool needed for the repair. (Nhờ một hoàn cảnh tình cờ, anh ấy có đúng công cụ cần thiết cho việc sửa chữa.)
"fortuitous event": sự kiện ngẫu nhiên.
- History is sometimes shaped by a series of fortuitous events. (Lịch sử đôi khi được định hình bởi một chuỗi các sự kiện ngẫu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Fortuitously (trạng từ): một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- He fortuitously found the lost key under the sofa. (Anh ấy tình cờ tìm thấy chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.)
Fortuity (danh từ): sự tình cờ, tính chất ngẫu nhiên; một sự việc tình cờ.
- The success was more a matter of fortuity than careful planning. (Thành công đó là vấn đề của sự tình cờ nhiều hơn là kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Accidental: tình cờ, vô tình (nhấn mạnh sự không chủ ý).
- Chance: ngẫu nhiên, tình cờ (nhấn mạnh cơ hội).
- Serendipitous: tình cờ may mắn (thường dẫn đến kết quả tốt đẹp một cách bất ngờ).
- Unplanned: không có kế hoạch, ngoài dự tính.
Từ trái nghĩa
- Planned: có kế hoạch.
- Intentional: có chủ đích, cố ý.
- Deliberate: cố tình, có suy tính.
Lưu ý sử dụng
- Từ fortuitous thường mang sắc thái tích cực, chỉ những sự tình cờ mang lại kết quả tốt hoặc may mắn. Nó không đơn thuần chỉ sự ngẫu nhiên trung tính.
- Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, fortuitous thường được dùng thay cho lucky hoặc accidental để nhấn mạnh tính chất may mắn của sự tình cờ.
tính từ
- tình cờ, bất ngờ, ngẫu nhiên
- a fortuitous meetingcuộc họp bất ngờ; cuộc gặp gỡ tình c