uncaused
/'ʌn'kɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nguyên nhân, không được gây ra: Chỉ sự vật, sự việc hoặc hiện tượng tồn tại mà không phải là kết quả của bất kỳ nguyên nhân nào trước đó.
- Sẵn có, tự hữu: Chỉ cái gì đó tồn tại một cách tự thân, không phụ thuộc vào bất cứ yếu tố nào khác để sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some philosophers argue that the universe is uncaused. (Một số nhà triết học cho rằng vũ trụ là không có nguyên nhân.)
- The concept of an uncaused event is central to certain metaphysical debates. (Khái niệm về một sự kiện không được gây ra là trung tâm của một số cuộc tranh luận siêu hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và thần học: Thường dùng để mô tả "Đấng Tạo Hóa" hoặc "Nguyên nhân Đầu tiên" (First Cause) là không do bất cứ thứ gì tạo ra.
- They contemplated the existence of an uncaused being. (Họ suy ngẫm về sự tồn tại của một thực thể tự hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Causeless (adj): không có nguyên nhân, vô cớ (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- A causeless phenomenon. (Một hiện tượng không có nguyên nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Spontaneous: tự phát, tự sinh.
- Uncaused và causeless thường được dùng như từ đồng nghĩa trong bối cảnh triết học.
Từ trái nghĩa
- Caused: được gây ra, có nguyên nhân.
- Effected: được tạo ra, được thực hiện.
tính từ
- không được gây ra, không được tạo ra; sẵn có