fossae

/'fɔsə/
Học thuật
Thân thiện
fossae

The surgeon carefully examined the patient's cranial fossae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hố: Trong giải phẫu học, "fossae" (dạng số nhiều của "fossa") dùng để chỉ các hốc, hố lõm hoặc vùng trũng trên bề mặt xương hoặc trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cranial fossae house different parts of the brain. (Các hố sọ chứa các phần khác nhau của não bộ.)
    • The olecranon fossa is located on the posterior aspect of the humerus. (Hố khuỷu nằmmặt sau của xương cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossae" trong ngữ cảnh y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả giải phẫu chính xác.
    • The surgeon carefully examined the iliac fossae during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận các hố chậu trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossa (n, số ít): Hố.

    • The temporal fossa is a shallow depression on the side of the skull. (Hố thái dương một vùng lõm nôngbên hộp sọ.)
  • Fosse (n): Từ đồng nghĩa của "fossa", cũng có nghĩa hố.

Từ đồng nghĩa
  • Depression: Vùng lõm, chỗ trũng.
  • Cavity: Khoang, hốc.
  • Pit: Hố, hõm.
fossae

The surgeon carefully examined the patient's cranial fossae.

tính từ, số nhiều fossae
  1. (giải phẫu) hố ((cũng) fosse)

Từ gần giống