fesse

/fes/
Học thuật
Thân thiện
fesse

A knight's shield displays a bold fesse across its center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng ngang giữa (trên huy hiệu): Trong khoa nghiên cứu huy hiệu (heraldry), "fesse" một hình thông thường (ordinary) dạng một dải băng rộng nằm ngang, chiếm khoảng một phần ba chiều cao của tấm khiên (shield) chạy ngang qua trung tâm của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coat of arms features a red fesse on a gold field. (Huy hiệu hình một băng ngang giữa màu đỏ trên nền vàng.)
    • A fesse is one of the most common ordinaries in heraldic design. (Băng ngang giữa một trong những hình thông thường phổ biến nhất trong thiết kế huy hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In fesse": Được sắp xếp theo chiều ngang.
    • The three stars are placed in fesse across the shield. (Ba ngôi sao được đặt theo chiều ngang trên tấm khiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fess (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "fesse". Cả hai đều chỉ cùng một hình trong huy hiệu.
  • Bar (danh từ): Một hình thông thường tương tự nhưng hẹp hơn "fesse". Nhiều thanh (bars) có thể xuất hiện trên một tấm khiên.
  • Ordinary (danh từ): Thuật ngữ chung chỉ các hình hình học đơn giản cơ bản trong thiết kế huy hiệu, như "fesse", "pale" (sọc dọc), "bend" (sọc chéo), v.v.
Từ đồng nghĩa
  • Horizontal band: Dải nằm ngang.
  • Barrulet (danh từ): Một thanh rất hẹp, nhỏ hơn nhiều so với một "fesse".
fesse

A knight's shield displays a bold fesse across its center.

danh từ
  1. băng ngang giữa (trên huy hiệu)