fossa

/'fɔsə/
tính từ, số nhiều fossae
  1. (giải phẫu) hố ((cũng) fosse)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fossa"

fossa
A fossa climbs a tree in the forest.