fosse
/fɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hào: Một con mương hoặc rãnh sâu, thường được đào xung quanh một pháo đài, lâu đài hoặc công sự để làm chướng ngại vật phòng thủ. Hào này thường được lấp đầy bằng nước.
- Hố, hõm (trong giải phẫu): Một thuật ngữ trong giải phẫu học, đồng nghĩa với "fossa", chỉ một vết lõm hoặc hốc trên bề mặt của một cơ quan hoặc xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castle was surrounded by a deep, water-filled fosse. (Lâu đài được bao quanh bởi một con hào sâu chứa đầy nước.)
- The soldiers crossed the fosse using a temporary bridge. (Những người lính băng qua con hào bằng một cây cầu tạm thời.)
- The olecranon fosse is located on the humerus. (Hố khuỷu nằm trên xương cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fosse" trong khảo cổ học: Có thể dùng để chỉ những con mương hoặc rãnh cổ được tìm thấy trong các cuộc khai quật khảo cổ, thường là dấu tích của hào phòng thủ thời xưa.
- The archaeologists discovered an ancient fosse marking the boundary of the settlement. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một con hào cổ đánh dấu ranh giới của khu định cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Fossa (n): (Giải phẫu) Hố, hõm. Đây là từ đồng nghĩa chính xác với nghĩa giải phẫu của "fosse".
- The temporal fossa is a shallow depression on the side of the skull. (Hố thái dương là một vết lõm nông ở bên hộp sọ.)
- Moat (n): Hào (thường chứa nước). Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn "fosse" trong ngữ cảnh pháo đài, lâu đài.
- The moat around the palace is home to many fish. (Con hào quanh cung điện là nơi sinh sống của nhiều loài cá.)
- Ditch (n): Mương, rãnh. Một từ chung chung hơn, có thể không liên quan đến mục đích phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
- Trench: Chiến hào, mương (nhấn mạnh tính chất dài và hẹp).
- Dyke (hoặc Dike): Đê, mương đất.
- Channel: Kênh, rãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fosse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fosse")
danh từ
- (quân sự) hào
- (giải phẫu) (như) fossa