fessier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mông: Dùng để mô tả những gì liên quan đến phần mông của cơ thể, thường là trong ngữ cảnh giải phẫu học, y học hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les muscles fessiers sont importants pour la marche. (Các cơ mông quan trọng pour việc đi bộ.)
- Elle a ressenti une douleur dans la région fessière après la chute. (Cô ấy cảm thấy đau ở vùng mông sau cú ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ y khoa hoặc giải phẫu, "fessier" thường được dùng để chỉ các cấu trúc cụ thể như cơ, dây thần kinh, hoặc mạch máu ở vùng mông.
- Le nerf fessier (dây thần kinh mông).
- L'artère fessière (động mạch mông).
Biến thể và từ gần giống
Fesse (danh từ giống cái): mông, phần thịt ở phía sau cơ thể người.
- Elle s'est assise sur ses fesses. (Cô ấy ngồi xuống trên mông của mình.)
Fessu, fessue (tính từ): có mông to, nở nang.
- Une silhouette fessue. (Một dáng người có mông nở nang.)
Từ đồng nghĩa
- Glutéal (tính từ): (thuật ngữ y học) thuộc về mông. Từ này mang tính chuyên môn cao hơn "fessier".
- Les muscles glutéaux. (Các cơ mông.)
tính từ
- xem fesse
- Muscles fessierscơ mông