fougère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây dương xỉ: Chỉ một loại thực vật không có hoa, thường có lá xẻ thùy, mọc ở những nơi ẩm ướt, râm mát.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cốc uống rượu: Một loại cốc hoặc ly dùng để uống rượu, thường được làm từ kim loại (như bạc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La forêt est humide et pleine de fougères. (Khu rừng ẩm ướt và đầy cây dương xỉ.)
- Cette fougère a de très belles feuilles découpées. (Cây dương xỉ này có những chiếc lá xẻ rất đẹp.)
- Le vin qui rit dans la fougère. (Rượu óng ánh trong cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fougère aromatique": Dương xỉ thơm, một loại dương xỉ có mùi hương đặc trưng.
- La fougère aromatique est utilisée en parfumerie. (Dương xỉ thơm được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
"Sentier bordé de fougères": Lối đi có hàng dương xỉ hai bên.
- Nous avons suivi un sentier bordé de fougères. (Chúng tôi đã đi theo một lối đi có hàng dương xỉ hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fougère-aigle (n.f): Dương xỉ đại bàng, một loài dương xỉ lớn phổ biến.
- Fougère mâle (n.f): Dương xỉ đực, tên gọi một loài dương xỉ.
- Fougère femelle (n.f): Dương xỉ cái, tên gọi một loài dương xỉ khác.
Từ đồng nghĩa
- Plante sans fleur: Cây không có hoa (nghĩa rộng cho nhóm thực vật).
- Ptéridophyte: Dương xỉ (tên gọi khoa học của nhóm thực vật này).
- Gobelet: Cốc, ly (đồng nghĩa với nghĩa cổ "cốc uống rượu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "fougère")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fougère")
{{fougère}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây dương sỉ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cốc uống rượu
- Le vin qui rit dans la fougèrerượu óng ánh trong cốc