figure

/'figə/
Học thuật
Thân thiện
figure

Elle se lave la figure devant le lavabo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mặt: Phần trước của đầu người, từ trán đến cằm.
    • Vẻ mặt, dáng vẻ: Biểu hiện trên khuôn mặt hoặc dáng điệu bên ngoài thể hiện một trạng thái, cảm xúc.
    • Hình: Hình dạng, đường nét hoặc biểu đồ; một mẫu hình trong một lĩnh vực cụ thể như khiêu vũ, âm nhạc.
    • Nhân vật: Một người quan trọng, nổi bật, đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
    • Con bài hình: Trong bài tây, chỉ những quân bài hình người (Già, Đầm, Bồi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Se laver la figure. (Rửa mặt.)
    • Faire bonne figure. (Tỏ ra vui vẻ, hài lòng; thể hiện một thái độ tích cực.)
    • Faire triste figure. (Có vẻ buồn bã, ủ rũ.)
    • Une figure de géométrie. (Một hình hình học.)
    • Les grandes figures de l'histoire. (Những nhân vật lỗi lạc trong lịch sử.)
    • Le valet est une figure dans un jeu de cartes. (Con Bồimột con bài hình trong bộ bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire figure: vai trò, có vị thế, được công nhận.

    • Il fait figure d'expert dans ce domaine. (Anh ấy vai trò của một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
  • Faire figure de: Đóng vai, được xem như là.

    • Ce vieil arbre fait figure de monument dans le village. (Cây cổ thụ đó được xem như một tượng đài trong làng.)
  • Figure de rhétorique: Hình thái tu từ, biện pháp tu từ.

    • La métaphore est une figure de rhétorique. (Phép ẩn dụmột hình thái tu từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Figurer (động từ): Xuất hiện, được thể hiện; tượng trưng.

    • Son nom figure sur la liste. (Tên của anh ấy trong danh sách.)
  • Figuratif, -ive (tính từ): Tượng hình, tính tượng trưng (trái nghĩa với trừu tượng).

    • Un sens figuré. (Một nghĩa bóng.)
  • Figurine (danh từ giống cái): Tượng nhỏ, hình nhỏ.

    • Une figurine en porcelaine. (Một bức tượng nhỏ bằng sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Visage (danh từ): Khuôn mặt.
  • Forme (danh từ): Hình dạng, hình thức.
  • Personnage (danh từ): Nhân vật.
  • Silhouette (danh từ): Hình bóng, dáng người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho danh từ "figure". Các cách diễn đạt thường gặp đã được liệt kêphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire piètre figure: Trông thảm hại, có vẻ tội nghiệp.

    • Il a fait piètre figure lors de la réunion. (Anh ta đã có một màn thể hiện thảm hại trong cuộc họp.)
  • Être une figure de proue: Là nhân vật tiêu biểu, là người đứng đầu biểu tượng.

    • Elle est la figure de proue de ce mouvement. ( ấynhân vật tiêu biểu của phong trào này.)
figure

Elle se lave la figure devant le lavabo.

danh từ giống cái
  1. mặt
    • Se laver la figure
      rửa mặt
  2. vẻ mặt, dáng vẻ
    • Faire bonne figure
      vẻ mặt dễ thương; tỏ vẻ thỏa thuê;
    • Faire triste figure
      có vẻ buồn bã bực bội
  3. hình
    • Figure de géométrie
      hình hình học
    • Figure chorégraphique
      hình nhảy múa
    • Figure rythmique
      (âm nhạc) hình nhịp điệu
  4. (đánh bài) (đánh cờ) con bài hình (con K, Q, J)
  5. nhân vật
    • Les grandes figures de l'histoire
      những nhân vật trứ danh trong lịch sử
    • faire figure
      vai trò, vai vế
    • faire figure de
      đóng vai, được xem như là
    • figures de rhétorique
      (văn học) hình thái tu từ