voguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chèo thuyền, đi thuyền: Chỉ hành động di chuyển bằng thuyền, thường thông qua việc chèo hoặc nhờ sức gió.
- Đi trên mặt nước: Di chuyển trên bề mặt nước, áp dụng cho tàu thuyền.
- (Nghĩa bóng) Lênh đênh, trôi nổi: Dùng để diễn tả trạng thái không ổn định, trôi nổi hoặc di chuyển một cách vô định, thường áp dụng cho suy nghĩ, cảm xúc hoặc số phận.
Ngoại động từ:
- Nhào, trộn (đất sét): Hành động nhào trộn đất sét để chuẩn bị cho việc tạo hình, chẳng hạn như trên bàn xoay của thợ gốm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Nous voguions sur le lac. (Chúng tôi chèo thuyền trên hồ.)
- Les voiliers voguent vers l'horizon. (Những chiếc thuyền buồm đi về phía chân trời.)
- Ses souvenirs voguent dans son esprit. (Những ký ức của anh ấy trôi nổi trong tâm trí.)
Ngoại động từ:
- Le potier vogue l'argile avant de la modeler. (Người thợ gốm nhào đất sét trước khi nặn nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Voguer au gré des vents / des flots: Trôi nổi theo chiều gió / theo sóng. (Nghĩa bóng: Sống hoặc hành động mà không có mục đích rõ ràng, phó mặc cho hoàn cảnh).
- Sa vie vogue au gré des événements. (Cuộc đời anh ta trôi nổi theo các sự kiện.)
Faire voguer: Làm cho di chuyển trên mặt nước, thả trôi.
- Il fit voguer un petit bateau en papier. (Cậu bé thả một chiếc thuyền giấy trôi.)
Biến thể và từ liên quan
Vogue (danh từ từ): Sự thịnh hành, mốt thời thượng.
- Cette chanson est en vogue. (Bài hát này đang thịnh hành.)
Vogueur (danh từ giống đực): Người chèo thuyền.
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (nghĩa chính):
- Naviguer: Đi biển, hàng hải.
- Voguer và naviguer có thể thay thế nhau khi nói về di chuyển bằng tàu thuyền, nhưng naviguer mang tính kỹ thuật hơn.
- Ngoại động từ:
- Pétrir: Nhào, nhồi (bột, đất sét).
Thành ngữ liên quan
- Vogue la galère!: (Thành ngữ, xuất phát từ "galère" - tàu galê) Cứ mặc kệ! Cứ để mọi thứ trôi đi!/ Chấp nhận khó khăn và tiếp tục.
- Le projet est compliqué, mais vogue la galère! (Dự án thật phức tạp, nhưng cứ tiến lên thôi!)
nội động từ
- chèo thuyền, đi thuyền
- Nous voguions sur le lacchúng tôi chèo thuyền trên hồ
- đi trên mặt nước
- Bateaux qui voguent sur le fleuvetàu đi trên mặt sông
- (nghĩa bóng) lênh đênh
- Ainsi voguaient ses penséestư tưởng anh ta lênh đênh như thế
- vogue la galèrexem galère
ngoại động từ
- (Voguer l'argile) nhào đất sét (trước khi bỏ lên bàn vuốt)