fouilles

Học thuật
Thân thiện
fouilles

Un archéologue effectue des fouilles sur un site ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, số nhiều:
    • Cuộc khai quật khảo cổ: Chỉ hành động hoặc địa điểm khai quật để tìm kiếm, nghiên cứu các di tích, di vật lịch sử hoặc tiền sử.
    • Sự lục lọi, sự khám xét (một cách kỹ lưỡng): Chỉ hành động tìm kiếm, kiểm tra tỉ mỉ bên trong một vật, một không gian (như túi xách, phòng ốc) để tìm thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont commencé les fouilles sur le site romain. (Các nhà khảo cổ học đã bắt đầu cuộc khai quật tại di chỉ La .)
    • La police a procédé à des fouilles minutieuses dans la voiture. (Cảnh sát đã tiến hành khám xét kỹ lưỡng chiếc xe ô .)
    • Les fouilles dans son sac n'ont rien donné. (Việc lục lọi trong túi xách của ấy chẳng tìm thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fouilles archéologiques": khai quật khảo cổ học. Đâycụm từ chuyên ngành thường dùng.

    • Les fouilles archéologiques ont mis au jour une nécropole ancienne. (Cuộc khai quật khảo cổ học đã phát lộ một khu mộ cổ.)
  • "Être en fouilles": đang trong quá trình khai quật (thường dùng trong khảo cổ).

    • Le chantier est en fouilles depuis six mois. (Công trường đang trong giai đoạn khai quật được sáu tháng rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Fouiller (động từ): khai quật; lục lọi, khám xét.

    • Il faut fouiller le sol pour trouver des preuves. (Phải khai quật mặt đất để tìm bằng chứng.)
    • Le douanier a fouillé ses valises. (Nhân viên hải quan đã khám xét vali của anh ta.)
  • Fouilleur / Fouilleuse (danh từ): người khai quật; người lục lọi, người khám xét.

    • Les fouilleurs ont découvert un trésor. (Những người khai quật đã phát hiện ra một kho báu.)
Từ đồng nghĩa
  • Excavation (n.f.): sự đào bới, khai quật (gần nghĩa với nghĩa khảo cổ).
  • Perquisition (n.f.): sự khám xét, lục soát (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, cảnh sát).
  • Investigation (n.f.): sự điều tra, thăm dò (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ liên quan
  • "Fouiller dans le passé (de quelqu'un)": lục lọi quá khứ (của ai đó).

    • Les journalistes aiment fouiller dans le passé des célébrités. (Các nhà báo thích lục lọi quá khứ của những người nổi tiếng.)
  • "Fouiller une question": đi sâu nghiên cứu, tìm hiểu kỹ một vấn đề.

    • Le rapport fouille la question des inégalités sociales. (Báo cáo đi sâu nghiên cứu vấn đề bất bình đẳng xã hội.)
fouilles

Un archéologue effectue des fouilles sur un site ancien.

danh từ giống đực
  1. người lục lọi, người tìm tòi; người hay lục lọi, người hay tìm tòi
    • Fouilleur de livres
      người hay tìm tòi sách
  2. (săn bắn) lợn rừng