fouilleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ nhân viên khám xét: Người phụ nữ làm công việc kiểm tra, lục soát người hoặc hành lý tại các cơ quan như sở công an, hải quan.
- Máy cày xới sâu: Trong nông nghiệp, chỉ một loại máy móc hoặc công cụ dùng để cày, xới đất ở độ sâu đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fouilleuse a contrôlé les bagages avec attention. (Nữ nhân viên khám xét đã kiểm tra hành lý một cách cẩn thận.)
- Cette fouilleuse est utilisée pour préparer les champs avant les semis. (Máy cày xới sâu này được dùng để chuẩn bị đồng ruộng trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt: hành chính/an ninh và nông nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, ít khi được dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Fouilleur (danh từ giống đực): Nam nhân viên khám xét; người hoặc máy đào bới.
- Fouiller (động từ): Khám xét, lục soát; đào bới, tìm kiếm kỹ lưỡng.
- Fouille (danh từ giống cái): Sự khám xét; hố đào.
Từ đồng nghĩa
- Pour la personne (người): , (nữ kiểm soát viên, nữ thanh tra viên).
- Pour la machine (máy móc): , (cày sâu, máy phá đất cứng).
danh từ giống cái
- nữ nhân viên khám xét (ở sở công an, ở hải quan)
- (nông nghiệp) cày xới đất sâu