fouillis

danh từ giống đực
  1. mớ hỗn độn, đống lộn xộn
    • Un fouillis d'étoffes
      đống vải lộn xộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fouillis"

fouillis
Un fouillis de jouets est éparpillé sur le tapis du salon.