fouisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Động vật học) Đào bới: Dùng để mô tả động vật có tập tính hoặc cấu tạo cơ thể thích nghi cho việc đào hang, bới đất.
- Dùng để đào bới: Dùng để mô tả bộ phận cơ thể (như chân, móng) chuyên dùng cho việc đào.
Danh từ giống đực:
- Động vật đào bới: Chỉ một loài động vật có thói quen hoặc khả năng đào hang, bới đất để sinh sống hoặc tìm kiếm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les taupes sont des animaux fouisseurs. (Chuột chũi là loài động vật đào bới.)
- Le blaireau a des pattes fouisseuses. (Con lửng có đôi chân dùng để đào bới.)
Danh từ:
- Le lapin est un fouisseur. (Thỏ là một loài động vật đào bới.)
- On trouve de nombreux fouisseurs dans les sols sablonneux. (Người ta tìm thấy nhiều loài đào bới trong các loại đất cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un terrier de fouisseur": Hang của một loài động vật đào bới.
- Le renard a aménagé un ancien terrier de fouisseur. (Con cáo đã cải tạo một cái hang cũ của loài đào bới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fouir (động từ): Đào, bới.
- Le cochon aime fouir la terre. (Con lợn thích bới đất.)
- Fouissage (danh từ giống đực): Hành động đào bới.
- Le fouissage des sangliers endommage parfois les cultures. (Hành động đào bới của lợn rừng đôi khi phá hoại mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
- Creuseur (danh từ giống đực): Loài/vật đào.
- Terrassier (danh từ giống đực, tính từ): (Loài) chuyên đào đất (nghĩa tương tự, thường dùng trong kỹ thuật hoặc cho một số loài chim).
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai fouisseur (nghĩa bóng, thân mật): Là một người rất chăm chỉ, kiên trì tìm kiếm hoặc nghiên cứu (giống như đào bới).
- Ce journaliste est un vrai fouisseur pour trouver des informations. (Nhà báo này đúng là một người "đào bới" thực thụ khi tìm kiếm thông tin.)
tính từ
- (động vật học) đào bới
- Animaux fouisseursđộng vật đào bới (đất)
- Pattes fouisseuseschân đào bới
- bâton fouisseur(dân tộc học) như bâton à fouir (xem fouir)
danh từ giống đực
- động vật đào bới