fausser

ngoại động từ
  1. làm sai đi
    • Fausser la réalité
      làm sai sự thực vật học đi
  2. làm vênh, làm méo
    • Fausser une règle
      làm vênh cái thước
  3. xuyên tạc
    • Fausser le sens de la loi
      xuyên tạc ý nghĩa luật pháp
  4. làm sai lệch
    • Fausser le jugement
      làm sai lệch sự phán đoán
    • fausser compagnie xem compagnie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fausser"