fausser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sai đi, làm lệch lạc: Hành động làm cho một sự vật, sự việc, thông tin hoặc ý nghĩa trở nên không còn đúng, không còn chính xác hoặc trung thực so với nguyên bản.
    • Làm vênh, làm méo: Hành động làm biến dạng một vật thể, khiến không còn thẳng hoặc hình dạng đúng như ban đầu.
    • Xuyên tạc: Hành động cố ý thay đổi ý nghĩa, nội dung của một điều đó (như lời nói, văn bản, quy tắc) theo hướng tiêu cực hoặc sai lệch.
    • Làm sai lệch: Hành động ảnh hưởng đến một quá trình, kết quả hoặc khả năng đánh giá, khiến chúng không còn khách quan hoặc chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Làm sai đi:
    • Il ne faut pas fausser les faits. (Không được làm sai lệch các sự kiện.)
    • Cette erreur de mesure fausse tous nos calculs. (Sai số đo lường này làm sai tất cả các tính toán của chúng tôi.)
  • Làm vênh, làm méo:
    • L'humidité a faussé la porte en bois. (Độ ẩm đã làm vênh cánh cửa gỗ.)
  • Xuyên tạc:
    • Le journaliste a été accusé d'avoir faussé les propos du ministre. (Nhà báo bị cáo buộc đã xuyên tạc lời phát biểu của bộ trưởng.)
  • Làm sai lệch:
    • Ses préjugés faussent son jugement. (Những định kiến của anh ta làm sai lệch sự phán đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fausser compagniequelqu'un): (Thành ngữ) Lẻn đi, bỏ đi không nói lời nào với ai đó, thườngđể tránh một tình huống khó xử hoặc không muốn gặp.
    • Il m'a faussé compagnie en pleine réunion. (Anh ta đã lẻn đi bỏ tôi lại giữa cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Faux, fausse (tính từ): Sai, giả, không đúng.
    • Une fausse nouvelle (Một tin giả)
  • Faussement (trạng từ): Một cách sai lầm, giả tạo.
    • Il est faussement accusé. (Anh ta bị buộc tội một cách sai lầm.)
  • Faussaire (danh từ): Kẻ làm giả (giấy tờ, chữ ký...).
  • Falsifier (động từ): Làm giả, giả mạo. (Từ đồng nghĩa, thường dùng cho tài liệu, chứng cứ).
Từ đồng nghĩa
  • Altérer: Làm thay đổi, làm biến chất (thường theo chiều hướng xấu đi).
  • Dénaturer: Làm biến chất, làm méo mó ý nghĩa.
  • Déformer: Làm biến dạng, bóp méo.
  • Travestir: Bóp méo, xuyên tạc trắng trợn (ý nghĩa, sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài thành ngữ "fausser compagnie" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Fausser le jeu: Làm hỏng cuộc chơi, hành động không trung thực khiến tình hình trở nên bất công hoặc không thể tiếp tục theo luật.
    • Cacher des cartes, c'est fausser le jeu. (Giấu bàilàm hỏng cuộc chơi.)
ngoại động từ
  1. làm sai đi
    • Fausser la réalité
      làm sai sự thực vật học đi
  2. làm vênh, làm méo
    • Fausser une règle
      làm vênh cái thước
  3. xuyên tạc
    • Fausser le sens de la loi
      xuyên tạc ý nghĩa luật pháp
  4. làm sai lệch
    • Fausser le jugement
      làm sai lệch sự phán đoán
    • fausser compagnie xem compagnie