faiseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (le faiseur):
- Người làm, người chế tạo: Chỉ một người làm ra, sản xuất hoặc chế tạo một thứ gì đó, thường được dùng trong các cụm từ chỉ nghề nghiệp.
- Kẻ khoác lác, kẻ khoe khoang: Chỉ một người hay nói khoác, tự đề cao bản thân hoặc hứa hẹn nhiều hơn khả năng thực tế.
- Nhà sản xuất có tiếng, thợ thủ công lành nghề: Khi đi kèm với tính từ "bon" (tốt), từ này chỉ một người thợ hoặc nhà sản xuất có danh tiếng, tay nghề cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est un faiseur de meubles très habile. (Đó là một người thợ đóng đồ gỗ rất khéo léo.)
- Ne l'écoute pas, c'est un faiseur. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ khoác lác.)
- Ce costume vient d'un bon faiseur. (Bộ com-lê này đến từ một nhà may có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bon faiseur": nhà sản xuất có uy tín, thợ thủ công lành nghề.
- Il est important de choisir un bon faiseur pour restaurer ce tableau ancien. (Việc chọn một người thợ phục chế lành nghề để phục hồi bức tranh cổ này là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Faiseuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "faiseur".
- Faire (động từ): làm, chế tạo. "Faiseur" có gốc từ động từ này.
- Faiseur de pluie (danh từ): thầy cúng gọi mưa (nghĩa bóng: người có ảnh hưởng lớn).
- Faiseur d'anges (danh từ, cổ/ẩn dụ): người đàn bà làm nghề phá thai bất hợp pháp (nghĩa đen: kẻ làm ra các thiên thần).
Từ đồng nghĩa
- Fabricant: nhà chế tạo, nhà sản xuất.
- Créateur: người sáng tạo.
- Vantard: kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác.
- Hâbleur: kẻ nói khoác.
Từ trái nghĩa
- Réalisateur: người thực hiện (người biến ý tưởng thành hiện thực, trái với kẻ chỉ nói suông).
- Modeste: người khiêm tốn (trái với kẻ khoác lác).
danh từ
- người làm
- Faiseur de sacsngười làm bao
- Faiseur de versngười làm thơ tồi, nhà thơ tồi
- người khoe khoang khoác lác
- bon faiseurnhà sản xuất có tiếng
- Chapeau qui vient de chez le bon faiseurmũ của nhà sản xuất có tiếng
- faiseuse d'angesbà mụ nạo thai