foulage

Học thuật
Thân thiện
foulage

Le vigneron pratique le foulage du raisin dans une cuve en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nện, sự ép, sự nén: Hành động dùng lực để ép hoặc nén một vật, thườngđể chiết xuất chất lỏng hoặc tạo hình.
    • Hằn nổi mặt sau (trong ngành in): Hiện tượng để lại vết lồi lõm hoặc hằn trên mặt sau của tờ giấy do áp lực in quá mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le foulage du raisin est une étape traditionnelle de la vinification. (Sự ép nhomột bước truyền thống trong quá trình sản xuất rượu vang.)
    • Ce défaut sur le papier est à un foulage excessif lors de l'impression. (Lỗi này trên giấy là do hằn nổi quá mức trong khi in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foulage à la main": sự ép/nén bằng tay.

    • Pour cette pâte à modeler, un léger foulage à la main suffit. (Với loại đất nặn này, chỉ cần một chút nén nhẹ bằng tayđủ.)
  • "Foulage des draps": sự nén vải (trong một số quy trình giặt là).

    • Le foulage des draps humides permet d'éliminer l'excès d'eau. (Việc nén vải ướt giúp loại bỏ nước thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouler (động từ): nện, ép, nén, giẫm lên.

    • Il faut fouler le raisin pour en extraire le jus. (Phải ép nho để chiết xuất nước từ .)
  • Foulée (danh từ giống cái): bước chạy, sải chân.

    • Le coureur a une foulée très régulière. (Vận động viên chạy sải chân rất đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressage (danh từ giống đực): sự ép, sự siết (thường dùng cho việc ép trái cây).
  • Compression (danh từ giống cái): sự nén, sự ép chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "foulage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foulage")

foulage

Le vigneron pratique le foulage du raisin dans une cuve en bois.

danh từ giống đực
  1. sự nện, sự ép, sự nén
    • Foulage du raisin
      sự ép nho (ngày xưa đạp bằng chân)
  2. (ngành in) hằn nổi mặt sau (do rập quá mạnh)