fourcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ , nghĩa ):

    • Chia hai, phân đôi, chĩa ra: Chỉ sự vật tách ra thành hai nhánh hoặc hai hướng.
    • (Thân mật) Nói nhịu, nói lỡ lời: Dùng để chỉ việc vô tình nói sai từ này thành từ khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Xiên, xúc, xới bằng chĩa (dụng cụ nhiều răng): Chỉ hành động dùng một cái chĩa (như chĩa ba, chĩa cỏ) để thao tác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le chemin fourche près du vieux chêne. (Con đường chĩa đôi gần cây sồi già.)
    • Excusez-moi, ma langue a fourché, je voulais dire "merci", pas "désolé". (Xin lỗi, tôi nói nhịu, tôi định nói "cảm ơn", không phải "xin lỗi".)
  • Ngoại động từ:

    • Le fermier fourche le foin pour le charger sur la charrette. (Người nông dân xúc cỏ khô bằng chĩa để chất lên xe bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la langue qui fourche": (thành ngữ, thân mật) nói nhịu, nói sai.
    • Il a eu la langue qui a fourché en présentant son collègue. (Anh ấy đã nói nhịu khi giới thiệu đồng nghiệp của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Fourche (danh từ từ ): cái chĩa (dụng cụ); ngã ba, chỗ chĩa đôi.

    • une fourche à foin (cái chĩa cỏ)
    • une fourche dans la route (ngã ba đường)
  • Fourchette (danh từ): cái dĩa (ăn); khoảng cách, phạm vi (như "fourchette de prix" - khoảng giá).

  • Fourchu, e (tính từ): chẻ đôi, nhánh (như "doigt fourchu" - ngón tay chẻ đôi, "langue fourchue" - lưỡi chẻ đôi của loài rắn).
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nghĩa chĩa đôi): bifurquer, se diviser, se séparer.
  • Nội động từ (nghĩa nói nhịu): se tromper en parlant, faire un lapsus.
  • Ngoại động từ: piquer avec une fourche, retourner à la fourche.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fourcher sur (ít dùng): nói nhịu về điều đó.
    • Il a fourché sur le nom du président. (Anh ta đã nói nhịu tên của tổng thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "La langue m'a fourché": (câu nói thông dụng) Tôi nói nhịu / Tôi lỡ lời.
    • "Je ne voulais pas te blesser, la langue m'a fourché." ("Tôi không có ý làm tổn thương bạn, tôi nói lỡ lời thôi.")
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) chĩa hai, phân đôi
    • Chemin qui fourche
      đường chĩa hai
    • la langue lui a fourché
      (thân mật) nói nhịu
ngoại động từ
  1. xiên, xóc, xúc bằng chĩa
    • Fourcher du fumier
      súc phân bằng chĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fourcher"