fourfold
/fɔ:'lould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp bốn lần: Mô tả một số lượng hoặc mức độ lớn hơn bốn lần so với số lượng hoặc mức độ ban đầu.
- Có bốn phần, bốn thành phần: Mô tả một thứ gì đó bao gồm bốn đơn vị, phần tử hoặc lớp.
Phó từ:
- Gấp bốn lần: Dùng để mô tả một hành động tăng lên hoặc nhân lên với hệ số bốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported a fourfold increase in profits. (Công ty báo cáo mức lợi nhuận tăng gấp bốn lần.)
- It was a fourfold blessing for the family. (Đó là một phước lành có bốn phần cho gia đình.)
Phó từ:
- The population has grown fourfold in the last decade. (Dân số đã tăng trưởng gấp bốn lần trong thập kỷ qua.)
- Production capacity expanded fourfold. (Công suất sản xuất được mở rộng gấp bốn lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to increase fourfold": tăng lên gấp bốn lần.
- The demand for this product is expected to increase fourfold. (Nhu cầu cho sản phẩm này được dự kiến sẽ tăng gấp bốn lần.)
"a fourfold rise": sự gia tăng gấp bốn lần.
- We observed a fourfold rise in applications. (Chúng tôi quan sát thấy sự gia tăng gấp bốn lần trong số đơn đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourfoldness (danh từ, hiếm gặp): tính chất gấp bốn lần hoặc có bốn phần.
- Quadruple (tính từ/động từ): gấp bốn, tăng gấp bốn. (Từ này thường có thể thay thế cho "fourfold" với nghĩa "gấp bốn lần").
Từ đồng nghĩa
- Quadruple: gấp bốn.
- Four times: bốn lần (thường dùng trong so sánh đơn giản, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fourfold")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fourfold")
tính từ & phó từ
- gấp bốn lần