quadruplicate
/kwɔ'dru:plikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp bốn lần, bao gồm bốn phần giống hệt nhau: Mô tả một thứ gì đó được tạo ra hoặc tồn tại thành bốn bản hoặc bốn phần hoàn toàn giống nhau.
Danh từ:
- Một trong bốn bản giống hệt nhau: Chỉ một bản sao trong một bộ gồm bốn bản giống hệt nhau.
- (Số nhiều: quadruplicates) Bốn bản giống hệt nhau: Chỉ toàn bộ bộ bốn bản sao hoặc vật phẩm giống hệt nhau.
Ngoại động từ:
- Nhân lên thành bốn bản giống hệt nhau: Hành động tạo ra ba bản sao giống hệt từ một bản gốc, để có tổng cộng bốn bản giống nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please prepare the contract in quadruplicate form. (Vui lòng chuẩn bị hợp đồng thành bốn bản giống nhau.)
- We need a quadruplicate set of these keys. (Chúng tôi cần một bộ chìa khóa gồm bốn chiếc giống hệt nhau.)
Danh từ:
- Keep the original and send me one quadruplicate. (Giữ bản gốc và gửi cho tôi một bản trong bộ bốn.)
- The application must be submitted in quadruplicates. (Đơn đăng ký phải được nộp thành bốn bản giống hệt.)
Ngoại động từ:
- The secretary will quadruplicate the report for the committee members. (Thư ký sẽ sao báo cáo thành bốn bản cho các thành viên ủy ban.)
- Remember to quadruplicate the invoice before sending it. (Nhớ sao hóa đơn thành bốn bản trước khi gửi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in quadruplicate": (thành ngữ/cụm giới từ) thành bốn bản giống hệt nhau. Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường trong ngữ cảnh hành chính, văn phòng.
- All official forms must be filled out in quadruplicate. (Tất cả các mẫu đơn chính thức phải được điền thành bốn bản.)
- The document was typed in quadruplicate. (Tài liệu đã được đánh máy thành bốn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadruple (tính từ/động từ): gấp bốn lần (về số lượng, kích thước, mức độ). Khác với "quadruplicate" ở chỗ nhấn mạnh sự gia tăng gấp bốn lần chứ không nhất thiết là các bản sao giống hệt.
- The company's profits quadrupled in five years. (Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp bốn lần trong năm năm.)
- Quadruplex (tính từ): có bốn phần, bộ bốn (thường dùng trong kỹ thuật, như dây điện).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ (cho bản sao):
- Fourfold copy: bản sao gấp bốn lần.
- (Set of) four identical copies: (bộ) bốn bản sao giống hệt.
- Động từ:
- Make four copies of: tạo bốn bản sao của.
- Reproduce fourfold: sao chép thành bốn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "quadruplicate". Cụm "in quadruplicate" đã được giải thích ở mục trên.)
tính từ
- nhân gấp bốn
- sao lại bốn lần, chép lại bốn lần
danh từ
- (số nhiều) bốn bản giống nhau
- in quadruplicatethành bốn bản giống nhau
ngoại động từ
- nhân gấp bốn
- sao thành bốn bản giống nhau in thành bốn tấm (ảnh)