fourmillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông đúc, lúc nhúc, đông như kiến: Dùng để mô tả một nơi hoặc một đám đông có rất nhiều người hoặc sinh vật di chuyển, tạo cảm giác nhộn nhịp, chen chúc.
- (Văn học) Có cảm giác kiến bò: Mô tả cảm giác tê rần, ngứa ran trên da, giống như có kiến bò.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le marché est un endroit fourmillant de monde. (Chợ là một nơi đông đúc người.)
- Une rue fourmillante de voitures et de piétons. (Một con phố lúc nhúc ô tô và người đi bộ.)
- Après s'être assis longtemps, il a senti une sensation fourmillante dans les jambes. (Sau khi ngồi lâu, anh ấy cảm thấy một cảm giác kiến bò ở chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fourmillant de vie": nhộn nhịp sự sống, đầy ắp sinh khí.
- La forêt tropicale est fourmillante de vie. (Rừng nhiệt đới nhộn nhịp sự sống.)
"Fourmillant d'idées": đầy ắp ý tưởng, có rất nhiều ý tưởng.
- C'est un esprit fourmillant d'idées nouvelles. (Đó là một bộ óc đầy ắp những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Fourmiller (động từ): lúc nhúc, bu đông; có cảm giác kiến bò.
- La place fourmille de touristes. (Quảng trường lúc nhúc khách du lịch.)
- Mes doigts fourmillent après avoir porté ce sac lourd. (Các ngón tay tôi có cảm giác kiến bò sau khi xách chiếc túi nặng đó.)
Fourmi (danh từ): con kiến (từ gốc).
- Une fourmi travailleuse. (Một con kiến chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Grouillant: lúc nhúc, chen chúc.
- Animé: nhộn nhịp, sống động.
- Bondé: chật ních, đông nghẹt.
- Picotant: ngứa ran, châm chích (cho cảm giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "fourmiller de").
Thành ngữ liên quan
- Être noir de monde comme une fourmilière: Đen kịt người như một tổ kiến (rất đông người).
- Le stade était noir de monde comme une fourmilière. (Sân vận động đông nghẹt người như một tổ kiến.)
tính từ
- đông như kiến, lúc nhúc
- Rue fourmillantephố đông như kiến
- (văn học) có cảm giác kiến bò