fovea

/'fouviə/
Học thuật
Thân thiện
fovea

The eye doctor points to the fovea on the detailed diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Hố trung tâm, điểm vàng: Một chỗ lõm nhỏ, nôngtrung tâm của hoàng điểm (macula) trong võng mạc của mắt, nơi tập trung nhiều tế bào hình nón nhất cho thị lực sắc nét nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The image is focused directly on the fovea for detailed vision. (Hình ảnh được hội tụ trực tiếp lên hố trung tâm để tạo ra thị lực chi tiết.)
    • Damage to the fovea can cause severe loss of central vision. (Tổn thương điểm vàng có thể gây mất thị lực trung tâm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foveal vision": thị lực hố trung tâm, chỉ loại thị lực sắc nét chi tiết nhất, được tạo ra khi ánh sáng rơi đúng vào fovea.
    • Reading relies heavily on foveal vision. (Việc đọc sách phụ thuộc rất nhiều vào thị lực hố trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Foveal (tính từ): thuộc về hố trung tâm.
    • Foveal development is complete a few months after birth. (Sự phát triển của hố trung tâm hoàn thiện vài tháng sau khi sinh.)
  • Foveae (danh từ số nhiều): các hố trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Central fovea: hố trung tâm (tên gọi đầy đủ hơn trong giải phẫu).
  • Fovea centralis: hố trung tâm (tên gọi theo tiếng Latinh trong giải phẫu học).
fovea

The eye doctor points to the fovea on the detailed diagram.

danh từ, số nhiều foveae
  1. (giải phẫu) h

Từ gần giống

Từ chứa "fovea"