frairie

Học thuật
Thân thiện
frairie

Une frairie traditionnelle anime le village avec des danses et des chants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngày hội làng: Từ địa phương, dùng để chỉ một lễ hội truyền thống của làng.
    • Cuộc vui chơi nhậu nhẹt: Từ , dùng để chỉ một buổi tiệc tùng, ăn uống vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La frairie du village a lieu chaque été. (Ngày hội làng diễn ra vào mỗi mùa hè.)
    • Ils ont organisé une frairie pour fêter la bonne nouvelle. (Họ đã tổ chức một cuộc vui chơi nhậu nhẹt để ăn mừng tin vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en frairie": đang tham gia vào một bữa tiệc, một cuộc vui chơi nhậu nhẹt.
    • Toute la famille est en frairie pour l'anniversaire du grand-père. (Cả gia đình đang tiệc tùng để mừng sinh nhật ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Frais (adj): mát mẻ, tươi mới. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp của "frairie").
  • Frayeur (n): sự sợ hãi. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp của "frairie").
Từ đồng nghĩa
  • Fête (n): lễ hội, bữa tiệc.
  • Ripaille (n): bữa tiệc thịnh soạn, cuộc chè chén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến liên quan.)

frairie

Une frairie traditionnelle anime le village avec des danses et des chants.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) ngày hội làng
  2. (từ , nghĩa ) cuộc vui chơi nhậu nhẹt

Từ gần giống