frire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rán, chiên: Phương pháp chế biến thực phẩm bằng cách ngập hoặc một phần trong dầu, mỡ nóng.
- (Thân mật) Bị bắt, bị phạt nặng, "đi đứt": Cách nói bóng, ám chỉ việc gặp rắc rối lớn, thất bại hoặc bị trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính):
- Il faut frire les beignets dans l'huile chaude. (Phải rán bánh rán trong dầu nóng.)
- Je vais frire des œufs pour le petit déjeuner. (Tôi sẽ chiên trứng cho bữa sáng.)
- Động từ (nghĩa bóng, thân mật):
- Si tu continues à tricher, tu vas frire ! (Nếu mày còn gian lận, mày sẽ "đi đứt" đấy!)
- Avec cette nouvelle loi, les fraudeurs vont frire. (Với luật mới này, bọn lừa đảo sẽ "bị rán" thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire frire": Làm cho cái gì đó được rán, chỉ hành động rán.
- Elle fait frire des oignons pour la soupe. (Cô ấy đang phi hành (rán hành) cho món súp.)
- "être frit" (tính từ, thân mật): Ở trong tình thế rất xấu, bế tắc, "hết cách".
- Sans son passeport, il est complètement frit. (Không có hộ chiếu, anh ta hoàn toàn "hết đường" rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Frit, frite (tính từ): Đã được rán/chín.
- poisson frit (cá rán)
- pommes frites (khoai tây chiên)
- Friture (danh từ):
- Hành động rán.
- Dầu/mỡ dùng để rán.
- Tiếng xèo xèo khi rán.
- Friteuse (danh từ giống cái): Nồi chiên, chảo rán sâu lòng.
Từ đồng nghĩa
- Rissoler: Rán vàng, rán cho đến khi có màu nâu vàng.
- Sauter: Áp chảo, xào (với ít dầu mỡ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh)
Thành ngữ liên quan
- "Il n'y a rien à frire dans cette affaire." (Thân mật): Việc này chẳng có gì hấp dẫn/không có lợi lộc gì cả. (Nghĩa đen: "Chẳng có gì để rán trong việc này").
- "Mettre quelqu'un à frire" (Thân mật): Đẩy ai vào tình thế khó khăn, làm cho ai gặp rắc rối.
động từ
- rán
- Frire un poissonrán một con cá
- Faire frire des pommes de terrerán khoai tây
- être frit(thân mật) đi đứt
- il n'y a rien à frire dans cette affaire(thân mật) việc đó không xơ múi gì