frayère

Học thuật
Thân thiện
frayère

Les poissons retournent à leur frayère pour pondre leurs œufs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi đẻ: Một khu vực cụ thể trong môi trường nước (sông, hồ, biển) nơi đến để đẻ trứng sinh sản. Đây thườngnơiđiều kiện đặc biệt như đáy cát, sỏi, thảm thực vật thủy sinh hoặc nhiệt độ thích hợp cho trứng phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les saumons retournent à leur frayère natale pour pondre. ( hồi quay trở lại bãi đẻ tự nhiên của chúng để đẻ trứng.)
    • La pollution menace les frayères de nombreuses espèces de poissons. (Ô nhiễm đe dọa các bãi đẻ của nhiều loài .)
    • Les pêcheurs évitent de pêcher près des frayères pendant la saison de reproduction. (Ngư dân tránh đánh bắt gần các bãi đẻ trong mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protéger une frayère": Bảo vệ một bãi đẻ.

    • Des mesures sont prises pour protéger cette frayère essentielle. (Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ bãi đẻ quan trọng này.)
  • "Frayère artificielle": Bãi đẻ nhân tạo.

    • Des frayères artificielles ont été installées pour favoriser la reproduction. (Các bãi đẻ nhân tạo đã được lắp đặt để hỗ trợ sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Frayer (động từ): Đẻ trứng (đối với ).
    • Les truites frayent dans les eaux fraîches et oxygénées. ( hồi đẻ trứng trong vùng nước mát giàu oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Zone de reproduction (cụm từ): Khu vực sinh sản.
  • Lieu de ponte (cụm từ): Nơi đẻ trứng.
frayère

Les poissons retournent à leur frayère pour pondre leurs œufs.

danh từ giống cái
  1. bãi đẻ