frayère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi cá đẻ: Một khu vực cụ thể trong môi trường nước (sông, hồ, biển) nơi cá đến để đẻ trứng và sinh sản. Đây thường là nơi có điều kiện đặc biệt như đáy cát, sỏi, thảm thực vật thủy sinh hoặc nhiệt độ thích hợp cho trứng phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les saumons retournent à leur frayère natale pour pondre. (Cá hồi quay trở lại bãi đẻ tự nhiên của chúng để đẻ trứng.)
- La pollution menace les frayères de nombreuses espèces de poissons. (Ô nhiễm đe dọa các bãi cá đẻ của nhiều loài cá.)
- Les pêcheurs évitent de pêcher près des frayères pendant la saison de reproduction. (Ngư dân tránh đánh bắt gần các bãi cá đẻ trong mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Protéger une frayère": Bảo vệ một bãi cá đẻ.
- Des mesures sont prises pour protéger cette frayère essentielle. (Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ bãi cá đẻ quan trọng này.)
"Frayère artificielle": Bãi cá đẻ nhân tạo.
- Des frayères artificielles ont été installées pour favoriser la reproduction. (Các bãi cá đẻ nhân tạo đã được lắp đặt để hỗ trợ sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Frayer (động từ): Đẻ trứng (đối với cá).
- Les truites frayent dans les eaux fraîches et oxygénées. (Cá hồi đẻ trứng trong vùng nước mát và giàu oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Zone de reproduction (cụm từ): Khu vực sinh sản.
- Lieu de ponte (cụm từ): Nơi đẻ trứng.
danh từ giống cái
- bãi cá đẻ