frayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mở lối, khai thông: Tạo ra một con đường hoặc lối đi mới, thườngbằng cách dọn dẹp chướng ngại vật.
    • Cọ vào, xát vào: hành động cọ xát một bộ phận cơ thể vào một vật thể.
    • (Y học) Làm viêm tấy do cọ xát, làm hăm (da): Gây ra tình trạng viêm hoặc trầy xước trên da do ma sát liên tục.
  2. Nội động từ:

    • Đẻ trứng, thụ tinh trứng (): Hành động sinh sản của (thường dùng cho hồi, cá chép).
    • (Nghĩa bóng) Giao thiệp, đi lại: mối quan hệ, tiếp xúc hoặc lui tới với ai đó.
    • Mòn đi (tiền bạc): (Cách dùng , ít phổ biến) Hao mòn, tiêu tốn dần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les explorateurs ont frayer un chemin dans la jungle. (Các nhà thám hiểm phải mở một con đường trong rừng rậm.)
    • Le chat fraye son dos contre la jambe de la table. (Con mèo cọ lưng vào chân bàn.)
    • Les couches trop serrées peuvent frayer la peau du bébé. ( quá chật có thể làm hăm da em bé.)
  • Nội động từ:

    • Les saumons remontent la rivière pour frayer. (Những con hồi ngược dòng sông để đẻ trứng.)
    • Il ne fraye qu'avec des gens de son milieu. (Anh ta chỉ giao thiệp với những người trong giới của mình.)
    • Cette dépense inutile a frayé son héritage. (Khoản chi tiêu vô ích đó đã làm hao mòn tài sản thừa kế của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frayer la voie / le chemin à quelqu'un": Mở đường, dọn đường cho ai đó (theo nghĩa bóng).

    • Ses découvertes ont frayé la voie à de nouvelles recherches. (Những khám phá của ông ấy đã mở đường cho các nghiên cứu mới.)
  • "Ne frayer avec personne": Không giao thiệp với ai cả.

    • C'est un solitaire, il ne fraye avec personne. (Hắnmột kẻ cô độc, không giao thiệp với ai cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Frayage (danh từ giống đực): Sự mở đường, sự cọ xát.
  • Frayère (danh từ giống cái): Bãi đẻ trứng của .
  • Frayeur (danh từ giống cái):
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrir (mở), dégager (dọn sạch, khai thông) - cho nghĩa "mở lối".
  • Frotter (cọ xát) - cho nghĩa "cọ vào".
  • Fréquenter (lui tới), cotoyer (tiếp xúc với) - cho nghĩa "giao thiệp".
  • Se reproduire (sinh sản) - cho nghĩa "đẻ trứng" ().
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Frayer avec / Frayer dans : Giao thiệp với, lui tới trong (một nhóm người nào đó).
    • Il fraye dans les milieux artistiques. (Anh ta lui tới trong giới nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Frayer un passage à travers la foule": Khai một lối đi xuyên qua đám đông.
    • Les policiers ont frayer un passage à travers la foule. (Cảnh sát phải khai một lối đi xuyên qua đám đông.)
ngoại động từ
  1. mở lối, khai thông
    • Frayer un passage
      mở một lối đi
  2. cọ vào, xát vào
    • Le boeuf fraye sa tête aux arbres
      con cọ đầu vào cây
  3. (y học) làm viêm tấy do cọt xát, làm hăm (da)
nội động từ
  1. đẻ trứng, thụ tinh trứng ()
  2. (nghĩa bóng) giao thiệp, đi lại
    • Ne frayez pas avec les médisants
      đừng giao thiệp với những người hay nói xấu
  3. mòn đi (tiền bạc)