frayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mở lối, khai thông: Tạo ra một con đường hoặc lối đi mới, thường là bằng cách dọn dẹp chướng ngại vật.
- Cọ vào, xát vào: Có hành động cọ xát một bộ phận cơ thể vào một vật thể.
- (Y học) Làm viêm tấy do cọ xát, làm hăm (da): Gây ra tình trạng viêm hoặc trầy xước trên da do ma sát liên tục.
Nội động từ:
- Đẻ trứng, thụ tinh trứng (cá): Hành động sinh sản của cá (thường dùng cho cá hồi, cá chép).
- (Nghĩa bóng) Giao thiệp, đi lại: Có mối quan hệ, tiếp xúc hoặc lui tới với ai đó.
- Mòn đi (tiền bạc): (Cách dùng cũ, ít phổ biến) Hao mòn, tiêu tốn dần.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les explorateurs ont dû frayer un chemin dans la jungle. (Các nhà thám hiểm phải mở một con đường trong rừng rậm.)
- Le chat fraye son dos contre la jambe de la table. (Con mèo cọ lưng vào chân bàn.)
- Les couches trop serrées peuvent frayer la peau du bébé. (Tã quá chật có thể làm hăm da em bé.)
Nội động từ:
- Les saumons remontent la rivière pour frayer. (Những con cá hồi ngược dòng sông để đẻ trứng.)
- Il ne fraye qu'avec des gens de son milieu. (Anh ta chỉ giao thiệp với những người trong giới của mình.)
- Cette dépense inutile a frayé son héritage. (Khoản chi tiêu vô ích đó đã làm hao mòn tài sản thừa kế của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frayer la voie / le chemin à quelqu'un": Mở đường, dọn đường cho ai đó (theo nghĩa bóng).
- Ses découvertes ont frayé la voie à de nouvelles recherches. (Những khám phá của ông ấy đã mở đường cho các nghiên cứu mới.)
"Ne frayer avec personne": Không giao thiệp với ai cả.
- C'est un solitaire, il ne fraye avec personne. (Hắn là một kẻ cô độc, không giao thiệp với ai cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Frayage (danh từ giống đực): Sự mở đường, sự cọ xát.
- Frayère (danh từ giống cái): Bãi đẻ trứng của cá.
- Frayeur (danh từ giống cái):
Từ đồng nghĩa
- Ouvrir (mở), dégager (dọn sạch, khai thông) - cho nghĩa "mở lối".
- Frotter (cọ xát) - cho nghĩa "cọ vào".
- Fréquenter (lui tới), cotoyer (tiếp xúc với) - cho nghĩa "giao thiệp".
- Se reproduire (sinh sản) - cho nghĩa "đẻ trứng" (cá).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Frayer avec / Frayer dans : Giao thiệp với, lui tới trong (một nhóm người nào đó).
- Il fraye dans les milieux artistiques. (Anh ta lui tới trong giới nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- "Frayer un passage à travers la foule": Khai một lối đi xuyên qua đám đông.
- Les policiers ont dû frayer un passage à travers la foule. (Cảnh sát phải khai một lối đi xuyên qua đám đông.)
ngoại động từ
- mở lối, khai thông
- Frayer un passagemở một lối đi
- cọ vào, xát vào
- Le boeuf fraye sa tête aux arbrescon bò cọ đầu vào cây
- (y học) làm viêm tấy do cọt xát, làm hăm (da)
nội động từ
- đẻ trứng, thụ tinh trứng (cá)
- (nghĩa bóng) giao thiệp, đi lại
- Ne frayez pas avec les médisantsđừng giao thiệp với những người hay nói xấu
- mòn đi (tiền bạc)