phay

  1. (địa ) Fault
  2. Enlarge with a fraise
    • Máy phay
      A fraise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "phay"

phay
Người thợ dùng máy phay để mở rộng lỗ trên tấm kim loại.