fraise
/freiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả dâu tây: Một loại trái cây nhỏ, màu đỏ, có hạt nhỏ li ti bên ngoài, thường có vị ngọt hoặc chua ngọt.
- (Thông tục) Mặt: Cách nói thân mật, đôi khi hài hước, để chỉ khuôn mặt của một người.
- (Y học) Mụn sùi (ở da): Một loại mụn cóc hoặc tổn thương da nhỏ, có hình dạng giống như quả dâu tây.
- (Kỹ thuật) Dao phay: Một dụng cụ cắt kim loại có nhiều lưỡi, dùng trong máy phay để gia công các bề mặt phẳng hoặc định hình.
- (Y học) Cái khoan răng: Dụng cụ nha khoa dùng để khoan, mài hoặc làm sạch răng.
- Màng bọc ruột (ở bê, cừu): Màng mỡ bao bọc một phần ruột của động vật non.
- Yếm thịt (ở dưới mỏ gà tây trống): Phần thịt mềm, màu đỏ treo dưới mỏ của con gà tây trống.
- (Sử học) Cổ áo xếp bồng: Loại cổ áo trắng, xếp nếp cầu kỳ, phồng to, phổ biến ở thế kỷ 16 và 17.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'adore manger des fraises avec de la crème. (Tôi thích ăn dâu tây với kem.)
- Montre-moi ta jolie fraise ! (Cho tôi xem cái mặt xinh xắn của bạn nào!) - (Thông tục)
- Le dentiste a utilisé une fraise pour soigner la carie. (Nha sĩ đã dùng cái khoan răng để chữa sâu răng.)
- L'usineur a changé la fraise de la machine. (Người thợ tiện đã thay dao phay cho máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Aller aux fraises: Đi hái dâu tây (nghĩa đen); (đùa cợt, hài hước) vào rừng chơi với bạn tình.
- Ils prétendent aller aux fraises, mais on sait où ils vont vraiment. (Họ giả vờ là đi hái dâu, nhưng chúng tôi biết họ thực sự đi đâu.)
Ramener sa fraise: (Thông tục) Phát biểu ý kiến lung tung, xen vào chuyện người khác một cách không cần thiết.
- Il ramène toujours sa fraise dans les conversations sérieuses. (Anh ta lúc nào cũng xen ngang vào các cuộc trò chuyện nghiêm túc.)
Sucrer les fraises: (Thông tục) Run, run tay; (nghĩa rộng) lẫn cẫn, run rẩy (vì tuổi già, bệnh tật hoặc xúc động).
- À 90 ans, il commence à sucrer les fraises. (Ở tuổi 90, ông ấy bắt đầu lẫn cẫn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraisier (danh từ giống đực): Cây dâu tây; một loại bánh gatô có nhân kem và dâu tây.
- Fraiseraie (danh từ giống cái): Vườn trồng dâu tây.
- Fraise des bois (danh từ giống cái): Dâu rừng, một loại dâu tây nhỏ mọc hoang.
Từ đồng nghĩa
- Pour le fruit (quả dâu tây): Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là (một loại quả nhỏ màu đỏ).
- Pour le visage (mặt - thông tục): Visage, figure, tête.
- Pour l'outil (dao phay/khoan): Aucun synonyme exact. Là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Être rouge comme une fraise: Đỏ như quả dâu tây, ý chỉ mặt đỏ bừng vì xấu hổ, ngượng ngùng hoặc nóng.
- Quand il a été surpris, il était rouge comme une fraise. (Khi bị bắt gặp, anh ta đỏ mặt như gấc.)
danh từ giống cái
- quả dâu tây
- (thông tục) mặt
- (y học) mịn sùi (ở da)
- aller aux fraisesđi hái dâu tây
- ramener sa fraise(thông tục) phát biểu ý kiến lung tung
- sucrer les fraises (thông tục)run, run tay
danh từ giống cái
- màng bọc ruột (ở bê, cừu)
- yếm thịt (ở dưới mỏ gà tây trống)
- (sử học) cổ áo xếp bồng
- (kỹ thuật) dao phay
- (y học) cái khoan răng