framework

/'freimwə:k/
Học thuật
Thân thiện
framework

The architect reviews the steel framework of the new building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung, sườn (vật ): Cấu trúc cứng hỗ trợ hoặc bao quanh một vật đó, như khung nhà, khung máy, khung ảnh.
    • cấu, khuôn khổ (trừu tượng): Cấu trúc cơ bản của một hệ thống, ý tưởng hoặc khái niệm, cung cấp nền tảng để phát triển hoặc hiểu biết.
    • Cốt truyện: Cấu trúc cơ bản hoặc dàn ý chính của một câu chuyện, tiểu thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khung vật ):

    • The steel framework of the building is very strong. (Sườn thép của tòa nhà rất chắc chắn.)
    • She bought a new framework for her favorite painting. ( ấy đã mua một khung tranh mới cho bức tranh yêu thích.)
  • Danh từ (Khuôn khổ trừu tượng):

    • The new policy provides a legal framework for data protection. (Chính sách mới cung cấp một khuôn khổ pháp cho việc bảo vệ dữ liệu.)
    • We need a theoretical framework to analyze these social changes. (Chúng ta cần một khuôn khổ lý thuyết để phân tích những thay đổi xã hội này.)
  • Danh từ (Cốt truyện):

    • The author developed the framework of the novel during his travels. (Tác giả đã phát triển cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trong những chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the framework of something": trong khuôn khổ của cái đó.

    • All discussions must be held within the framework of the existing agreement. (Tất cả các cuộc thảo luận phải được tiến hành trong khuôn khổ của thỏa thuận hiện .)
  • "to provide/set/establish a framework": cung cấp/đặt ra/thiết lập một khuôn khổ.

    • The constitution sets the framework for the country's governance. (Hiến pháp đặt ra khuôn khổ cho việc quản trị quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Framing (n): Hành động lắp khung; cách trình bày, đóng khung một vấn đề.
    • The framing of the debate influenced public opinion. (Cách đóng khung cuộc tranh luận đã ảnh hưởng đến dư luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Structure (n): Cấu trúc, kết cấu.
  • Skeleton (n): Bộ khung, sườn.
  • Blueprint (n): Bản thiết kế, kế hoạch chi tiết (thường dùng cho ý tưởng).
  • Outline (n): Đề cương, dàn ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "framework" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "framework".)

framework

The architect reviews the steel framework of the new building.

danh từ
  1. sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
  2. khung ảnh, khung tranh (nói chung)
  3. cốt truyện
    • framework of a novel
      cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
  4. lớp đá lát thành giếng, sườn đê
  5. (nghĩa bóng) cấu tổ chức, khuôn khổ
    • the framework of society
      cấu xã hội

Idioms

  • to return into the framework
    hợp nhất, thống nhất

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "framework"