fabric
/'fæbrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải, chất liệu vải: Chỉ vật liệu mềm được tạo ra bằng cách dệt, đan, hoặc ép các sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
- Kết cấu, cơ cấu: Chỉ cấu trúc hoặc khung nền cơ bản của một thứ gì đó, thường là trừu tượng như xã hội, lý lẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Vải):
- She bought a beautiful silk fabric for her dress. (Cô ấy đã mua một tấm vải lụa đẹp để may váy.)
- This fabric is very durable and easy to wash. (Chất liệu vải này rất bền và dễ giặt.)
- Danh từ (Kết cấu):
- Trust is an essential part of the social fabric. (Sự tin tưởng là một phần thiết yếu trong kết cấu xã hội.)
- The report examines the fabric of the legal system. (Báo cáo kiểm tra cơ cấu của hệ thống pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fabric of space-time": kết cấu của không-thời gian (thuật ngữ trong vật lý).
- The theory discusses ripples in the fabric of space-time. (Lý thuyết thảo luận về những gợn sóng trong kết cấu không-thời gian.)
- "to tear the fabric of...": làm rách nát, phá vỡ kết cấu của...
- The scandal threatened to tear the fabric of the community. (Vụ bê bối đe dọa làm rách nát kết cấu của cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fabricate (Động từ): chế tạo, giả mạo.
- They fabricate components for the automotive industry. (Họ chế tạo các linh kiện cho ngành công nghiệp ô tô.)
- Textile (Danh từ): hàng dệt, vải vóc (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thương mại).
- The textile industry is a major employer. (Ngành công nghiệp dệt may là một nhà tuyển dụng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cloth (n): vải.
- Material (n): chất liệu, vật liệu.
- Framework (n): khung, cấu trúc (nghĩa bóng).
- Structure (n): cấu trúc.
Thành ngữ liên quan
- To be woven into the fabric of something: Được dệt chặt vào kết cấu của cái gì đó (ý chỉ trở thành một phần không thể tách rời).
- Traditions are woven into the fabric of our national identity. (Truyền thống được dệt chặt vào kết cấu bản sắc dân tộc của chúng ta.)
danh từ
- công trình xây dựng
- giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the whole fabric of societytoàn bộ cơ cấu xã hội
- the fabric of argumentskết cấu của lý lẽ
- vải ((thường) texile fabric)
- silk and woollen fabricshàng tơ lụa và len dạ
- mặt, thớ (vải)