timidement

Học thuật
Thân thiện
timidement

L'enfant répond timidement à la question de l'enseignante.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rụt rè, nhút nhát: "timidement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự thiếu tự tin, e dè hoặc sợ hãi nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a timidement frappé à la porte. (Cậu ấy rụt rè cửa.)
    • Elle a timidement proposé son idée. ( ấy nhút nhát đề xuất ý kiến của mình.)
    • L'enfant a timidement souri à l'étranger. (Đứa trẻ rụt rè cười với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "timidement mais sûrement": một cách rụt rè nhưng chắc chắn.
    • Il avance timidement mais sûrement dans son projet. (Anh ấy tiến tới trong dự án của mình một cách rụt rè nhưng chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Timide (tính từ): rụt rè, nhút nhát.

    • Une personne timide. (Một người rụt rè.)
  • Timidité (danh từ): sự rụt rè, tính nhút nhát.

    • Vaincre sa timidité. (Vượt qua sự rụt rè của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Craintivement: một cách e sợ, dè dặt.
  • Hésitamment: một cách do dự, ngập ngừng.
Từ trái nghĩa
  • Audacieusement: một cách táo bạo, dũng cảm.
  • Hardiment: một cách mạnh dạn, gan dạ.
  • Sûrement: một cách chắc chắn, tự tin.
timidement

L'enfant répond timidement à la question de l'enseignante.

phó từ
  1. rụt rè
    • Parler timidement
      nói rụt rè

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "timidement"