timidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rụt rè, nhút nhát: "timidement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự thiếu tự tin, e dè hoặc sợ hãi nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a timidement frappé à la porte. (Cậu ấy rụt rè gõ cửa.)
- Elle a timidement proposé son idée. (Cô ấy nhút nhát đề xuất ý kiến của mình.)
- L'enfant a timidement souri à l'étranger. (Đứa trẻ rụt rè cười với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "timidement mais sûrement": một cách rụt rè nhưng chắc chắn.
- Il avance timidement mais sûrement dans son projet. (Anh ấy tiến tới trong dự án của mình một cách rụt rè nhưng chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
Timide (tính từ): rụt rè, nhút nhát.
- Une personne timide. (Một người rụt rè.)
Timidité (danh từ): sự rụt rè, tính nhút nhát.
- Vaincre sa timidité. (Vượt qua sự rụt rè của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Craintivement: một cách e sợ, dè dặt.
- Hésitamment: một cách do dự, ngập ngừng.
Từ trái nghĩa
- Audacieusement: một cách táo bạo, dũng cảm.
- Hardiment: một cách mạnh dạn, gan dạ.
- Sûrement: một cách chắc chắn, tự tin.
phó từ
- rụt rè
- Parler timidementnói rụt rè