francisque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Búa trận (của người Phơ-răng-xoa): Một loại vũ khí có lưỡi, tương tự như một chiếc rìu nhỏ, được sử dụng bởi người Frank (một bộ tộc German cổ đại).
- Huy hiệu búa trận (của chính phủ Pê-tanh 1940 - 1944): Biểu tượng chính thức của chế độ Vichy (État Français) dưới thời Thống chế Philippe Pétain trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, mô phỏng theo vũ khí cổ của người Frank.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les archéologues ont découvert une francisque dans une tombe mérovingienne. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc búa trận trong một ngôi mộ thời Merovingian.)
- La francisque était l'emblème du régime de Vichy. (Huy hiệu búa trận là biểu tượng của chế độ Vichy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Symbole de la francisque gallique: Biểu tượng búa trận xứ Gaule (một cách gọi khác nhấn mạnh nguồn gốc lịch sử và địa lý).
- La francisque gallique évoque les origines franques de la nation. (Biểu tượng búa trận xứ Gaule gợi nhớ đến nguồn gốc Frank của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Francisca (n): Tên gọi bằng tiếng Latinh hoặc tiếng Anh cho cùng một loại vũ khí.
- The francisca was a throwing axe used by the Franks. (Francisca là một loại rìu ném được người Frank sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Hache de jet: Rìu ném (mô tả chức năng của vũ khí).
- Emblème vichyste: Biểu tượng của chế độ Vichy (nghĩa lịch sử hiện đại).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học. Khi đề cập đến thời kỳ 1940-1944, nó mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng rất cụ thể, thường gắn với chế độ hợp tác với Đức Quốc xã.
danh từ giống cái
- (sử học) búa trận (của người Phơ-răng-xoa)
- huy hiệu búa trận (của chính phủ Pê-tanh 1940 - 1944)