franchir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhảy qua, bước qua: Chỉ hành động vượt qua một chướng ngại vật bằng cách nhảy hoặc bước qua .
    • Vượt qua, vượt quá: Chỉ hành động vượt qua một khoảng cách, một trở ngại vậthoặc một giới hạn trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a franchi la barrière en courant. (Anh ấy đã nhảy qua hàng rào khi đang chạy.)
    • L'avion a franchi l'océan Atlantique en quelques heures. (Máy bay đã vượt qua Đại Tây Dương trong vài giờ.)
    • Elle a enfin franchi toutes les étapes de l'examen. (Cuối cùng ấy đã vượt qua tất cả các vòng của kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "franchir un cap": vượt qua một giai đoạn quan trọng, một bước ngoặt.

    • Notre projet a enfin franchi un cap décisif. (Dự án của chúng tôi cuối cùng đã vượt qua một bước ngoặt quyết định.)
  • "franchir le pas": quyết định làm một việc khó khăn hoặc quan trọng trước đó còn do dự.

    • Après des années de réflexion, il a franchi le pas et a créé son entreprise. (Sau nhiều năm suy nghĩ, anh ấy đã quyết định thành lập công ty của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Franchise (danh từ): sự miễn thuế, đặc quyền; hoặc mô hình nhượng quyền thương mại.

    • Ce port bénéficie d'une franchise douanière. (Cảng này được hưởng quy chế miễn thuế hải quan.)
  • Franchissement (danh từ): hành động vượt qua, sự vượt qua.

    • Le franchissement de la frontière s'est fait sans encombre. (Việc vượt qua biên giới diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Traverser: đi ngang qua, băng qua (thường nhấn mạnh việc đi xuyên qua một không gian).
  • Sauter: nhảy qua (nhấn mạnh hành động nhảy).
  • Dépasser: vượt quá, vượt lên trên (một giới hạn hoặc một người nào đó).
  • Surmonter: khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "franchir". Hành động thường được bổ nghĩa bằng một tân ngữ trực tiếp (ví dụ: franchir un obstacle).

Thành ngữ liên quan
  • Franchir le Rubicon: (nghĩa bóng) thực hiện một hành động quyết định, không thể quay lại, lấy cảm hứng từ sự kiện lịch sử của Julius Caesar.
    • En signant ce contrat, nous avons franchi le Rubicon. (Bằng việchợp đồng này, chúng tôi đã thực hiện một bước đi không thể đảo ngược.)
ngoại động từ
  1. nhảy qua
    • Franchir un fossé
      nhảy qua rào
  2. vượt, vượt qua
    • Franchir les mers
      vượt biển
    • Franchir les difficultés
      vượt qua khó khăn
    • Franchir les limites
      vượt quá giới hạn
    • franchir le pas
      quyết định làm một việc khó nhọc

Từ gần giống

Từ chứa "franchir"