franchir

ngoại động từ
  1. nhảy qua
    • Franchir un fossé
      nhảy qua rào
  2. vượt, vượt qua
    • Franchir les mers
      vượt biển
    • Franchir les difficultés
      vượt qua khó khăn
    • Franchir les limites
      vượt quá giới hạn
    • franchir le pas
      quyết định làm một việc khó nhọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "franchir"