frangible
/'frændʤibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ gãy, dễ vỡ: Chỉ một vật có thể bị gãy hoặc vỡ một cách dễ dàng, thường do mỏng manh, giòn hoặc không bền chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The frangible glassware must be packed with extreme care. (Đồ thủy tinh dễ vỡ phải được đóng gói hết sức cẩn thận.)
- This antique vase is beautiful but frangible. (Chiếc bình cổ này đẹp nhưng dễ vỡ.)
- The device has a frangible seal that breaks under pressure. (Thiết bị có một miếng đệm dễ vỡ sẽ bung ra dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frangible materials": Các vật liệu dễ vỡ, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh đóng gói, vận chuyển hoặc an toàn.
- The cargo contained frangible materials, so the shipping instructions were very specific. (Lô hàng chứa các vật liệu dễ vỡ, vì vậy hướng dẫn vận chuyển rất chi tiết.)
"Frangible structure": Cấu trúc dễ gãy, dễ đổ vỡ.
- The old bridge was deemed a frangible structure and was closed to traffic. (Cây cầu cũ bị coi là có cấu trúc dễ gãy và đã bị đóng cửa không cho xe cộ qua lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Frangibility (danh từ): Tính chất dễ vỡ, dễ gãy.
- The frangibility of the artifact worried the conservators. (Tính dễ vỡ của cổ vật khiến các nhà bảo tồn lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Breakable: Có thể bị vỡ, dễ vỡ.
- Brittle: Giòn, dễ vỡ vụn.
- Fragile: Mỏng manh, dễ vỡ.
- Delicate: Tinh tế, mỏng manh, dễ hư hỏng.
Từ trái nghĩa
- Unbreakable: Không thể vỡ, không thể phá hủy.
- Sturdy: Chắc chắn, bền vững.
- Durable: Bền bỉ, lâu dài.
- Robust: Cứng cáp, mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
- "Frangible" là một từ tương đối chuyên ngành, thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn an toàn, bảo tàng học hoặc mô tả chính xác. Trong hội thoại hàng ngày, các từ như fragile hoặc breakable phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh vào bị gãy vỡ hơn là vẻ ngoài mỏng manh.
tính từ
- dễ gãy, dễ vỡ