infrangible

/in'frændʤibl/
tính từ
  1. không bẻ gây được; không gây được
  2. không thể vi phạm được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

infrangible
Human rights are infrangible and must be protected.