infrangible

/in'frændʤibl/
Học thuật
Thân thiện
infrangible

Human rights are infrangible and must be protected.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bẻ gãy, không thể phá vỡ: Chỉ tính chất của một vật thể cứng chắc, khả năng chống lại lực tác động không bị vỡ, gãy hoặc tách rời.
    • Không thể vi phạm, bất khả xâm phạm: Dùng để mô tả các quy tắc, quyền lợi, nguyên tắc hoặc thỏa thuận mang tính tuyệt đối, không thể bị làm trái hoặc hủy bỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Vật ):

    • They searched for an infrangible material to build the safe. (Họ tìm kiếm một vật liệu không thể phá vỡ để chế tạo két sắt.)
    • The ancient artifact was considered infrangible by legend. (Theo truyền thuyết, cổ vật cổ xưa được coi không thể bẻ gãy.)
  • Tính từ (Trừu tượng):

    • Freedom of speech is an infrangible right in a true democracy. (Tự do ngôn luận một quyền bất khả xâm phạm trong một nền dân chủ thực sự.)
    • The treaty established infrangible borders between the two nations. (Hiệp ước thiết lập những đường biên giới không thể vi phạm giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infrangible bond": Mối liên kết không thể phá vỡ.

    • Their friendship was an infrangible bond that lasted a lifetime. (Tình bạn của họ một mối liên kết không thể phá vỡ kéo dài suốt cuộc đời.)
  • "Infrangible law": Đạo luật bất khả xâm phạm, không thể làm trái.

    • The constitution contains several infrangible laws that protect citizens' basic freedoms. (Hiến pháp chứa đựng một số đạo luật bất khả xâm phạm bảo vệ các quyền tự do cơ bản của công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrangibility (danh từ): Tính chất không thể phá vỡ hoặc không thể vi phạm.
    • The infrangibility of the contract was upheld in court. (Tính chất không thể vi phạm của hợp đồng đã được tòa án duy trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbreakable: Không thể bẻ gãy, không thể phá vỡ (về vật chất).
  • Inviolable: Bất khả xâm phạm, không thể vi phạm (về quy tắc, quyền).
  • Indestructible: Không thể phá hủy.
  • Sacrosanct: Thần thánh, bất khả xâm phạm (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
  • Breakable: Có thể bẻ gãy, có thể phá vỡ.
  • Violable: Có thể vi phạm, có thể xâm phạm.
infrangible

Human rights are infrangible and must be protected.

tính từ
  1. không bẻ gây được; không gây được
  2. không thể vi phạm được

Từ đồng nghĩa