frank

/fræɳk/
Học thuật
Thân thiện
frank

She gave a frank opinion during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thẳng thắn, ngay thẳng, bộc trực: Nói hoặc hành động một cách trung thực, rõ ràng, không che giấu cảm xúc hay ý kiến.
    • Rõ ràng, hiển nhiên: (Văn chương) Được thể hiện một cách rõ ràng, dễ thấy.
  2. Danh từ:

    • Xúc xích Frankfurter: Một loại xúc xích mịn, thường được hun khói, làm từ thịt hoặc thịt lợn băm, thường được ăn kèm trong bánh mì.
    • Người Frank: (Lịch sử) Thành viên của các bộ tộc German cổ đại đã tràn từ sông Rhine vào Đế chế La vào thế kỷ thứ 4.
  3. Động từ:

    • Miễn cước phí, đóng dấu miễn cước: (Lịch sử/Chuyên ngành) Đóng dấu hoặc cấp giấy tờ để một bức thư hoặc gói hàng được miễn phí bưu chính.
    • Đóng dấu bưu điện: Đóng dấu lên thư để ghi nhận ngày giờ gửi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She appreciated his frank opinion about her work. ( ấy đánh giá cao ý kiến thẳng thắn của anh ấy về công việc của .)
    • He has a frank and open manner that makes people trust him. (Anh ấy phong thái bộc trực cởi mở khiến mọi người tin tưởng.)
    • Her frank enjoyment of the simple party was evident. (Sự thích thú rõ ràng của ấy với bữa tiệc đơn giản hiển nhiên.)
  • Danh từ:

    • He ordered two franks with mustard at the baseball game. (Anh ấy gọi hai cái xúc xích Frankfurter với tạt tại trận bóng chày.)
    • The Franks played a key role in the early medieval history of Europe. (Người Frank đóng vai trò then chốt trong lịch sử châu Âu đầu thời Trung Cổ.)
  • Động từ:

    • In the past, important official letters were franked to ensure delivery. (Trước đây, những thư quan trọng của chính phủ được miễn cước để đảm bảo việc gửi đi.)
    • The post office franked the mail with today's date. (Bưu điện đóng dấu ngày hôm nay lên thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be frank" / "Frankly speaking": Thành thật nói, nói thẳng ra.

    • To be frank, I don't think this plan will work. (Thành thật nói, tôi không nghĩ kế hoạch này sẽ hiệu quả.)
    • Frankly speaking, the results were disappointing. (Nói thẳng ra, kết quả thật đáng thất vọng.)
  • "In all frankness": Với tất cả sự thẳng thắn.

    • In all frankness, your behavior was unacceptable. (Với tất cả sự thẳng thắn, hành vi của anh không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Frankly (trạng từ): một cách thẳng thắn, thành thật.
    • She answered the question frankly. ( ấy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn.)
  • Frankness (danh từ): sự thẳng thắn, tính bộc trực.
    • I admire your frankness. (Tôi ngưỡng mộ sự thẳng thắn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Candid: Thẳng thắn, ngay thẳng.
    • Forthright: Thẳng thắn, trực tiếp.
    • Blunt: Thẳng thừng, không quanh co.
    • Outspoken: Nói thẳng, không giấu giếm.
  • Danh từ (xúc xích):
    • Frankfurter: Xúc xích Frankfurt.
    • Hot dog: Xúc xích (thường dùng trong bánh mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "frank" với vai trò động từ hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be quite frank with someone": Hết sức thẳng thắn với ai.
    • I must be quite frank with you about the risks involved. (Tôi phải hết sức thẳng thắn với anh về những rủi ro liên quan.)
frank

She gave a frank opinion during the meeting.

ngoại động từ
  1. miễn cước; đóng dấu miễn cước
  2. (sử học) miễn cước
  3. (sử học) cấp giấy thông hành
danh từ (sử học)
  1. chữ ký miễn cước
  2. chữ ký miễn cước
tính từ
  1. ngay thật, thẳng thắn, bộc trực
    • to be quite frank with someone
      ngay thật đối với ai; đối xử thẳng thắn với ai