frappeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ quai búa (phụ thợ rèn): Người phụ việc trong xưởng rèn, có nhiệm vụ cầm búa đập theo hiệu lệnh của thợ cả để rèn kim loại.
- Thợ rập nối: Người thợ chuyên thực hiện thao tác rập, nối các bộ phận, thường trong ngành cơ khí hoặc gia công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le frappeur obéit aux ordres du forgeron pour façonner le fer chaud. (Người thợ quai búa tuân theo mệnh lệnh của thợ rèn để tạo hình sắt nóng.)
- Dans cet atelier, le frappeur est responsable de l'assemblage des pièces métalliques. (Trong phân xưởng này, người thợ rập nối chịu trách nhiệm lắp ráp các bộ phận kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frappeur" có thể được dùng theo nghĩa bóng, ít phổ biến hơn, để chỉ một người có tư duy phá cách, thích tạo ra sự khác biệt hoặc gây sốc, dựa trên tính từ "frapeur" (gây sốc, lạ tai).
- C'est un vrai frappeur dans le monde de la mode, ses créations ne ressemblent à rien de connu. (Anh ta đúng là một kẻ phá cách trong làng thời trang, những sáng tạo của anh ta chẳng giống bất cứ thứ gì đã biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Frapper (động từ): Đập, gõ, đánh.
- Il faut frapper le clou avec un marteau. (Phải đóng đinh bằng búa.)
- Frapeur, frappeuse (tính từ): Gây sốc, lạ tai (về ý tưởng, phong cách).
- Une idée frapeuse. (Một ý tưởng gây sốc.)
- Forgeron (danh từ): Thợ rèn chính.
Từ đồng nghĩa
- Aide-forgeron: Phụ thợ rèn.
- Assembleur: Thợ lắp ráp (nghĩa gần với "thợ rập nối").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ frappeur.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ frappeur.
tính từ
- Esprit frapeur+ ma gõ
danh từ giống đực
- thợ quai búa (phụ thợ rèn)
- thợ rập nối