frati

/'frɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
frati

A group of frati walk peacefully through a monastery garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy tu, tu : "frati" một từ tiếng Anh cổ hoặc văn học, dùng để chỉ một thầy tu, đặc biệt một tu trong một dòng tu của Thiên Chúa giáo. Từ này tương đương với "friar".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old painting depicted a group of frati praying. (Bức tranh cổ mô tả một nhóm thầy tu đang cầu nguyện.)
    • He lived a simple life like a frati. (Ông ấy sống một cuộc đời giản dị như một thầy tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the frati": có thể dùng để chỉ chung các thầy tu, cộng đồng tu .
    • The legend was well-known among the frati. (Truyền thuyết đó được biết đến rộng rãi trong giới các thầy tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Friar (n): thầy tu, tu (từ thông dụng đồng nghĩa trực tiếp với "frati").
    • The friar traveled from village to village. (Vị thầy tu đi từ làng này sang làng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Monk: thầy tu, nhà sư (thường chỉ tu sống trong tu viện).
  • Brother: anh em (một cách gọi thân mật hoặc danh xưng cho một tu ).
Lưu ý
  • Từ "frati" hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "friar" từ thông dụng hơn để chỉ cùng một đối tượng.
  • "Frati" danh từ số nhiều. Dạng số ít của từ này "frate".
frati

A group of frati walk peacefully through a monastery garden.

danh từ, số nhiều frati
  1. (như) friar