froth

/frɔθ/
Học thuật
Thân thiện
froth

The barista pours milk to create froth on top of the latte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bọt, bong bóng nhỏ: Một khối gồm nhiều bong bóng nhỏ hình thành trên bề mặt chất lỏng, thường do khuấy động, lên men hoặc sôi.
    • Điều vô nghĩa, chuyện phiếm: Dùng để chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc hoạt động trống rỗng, thiếu thực chất.
  2. Động từ:

    • Nổi bọt, sủi bọt: Hành động tạo ra hoặc phủ đầy bọt.
    • Phun ra bọt (từ miệng): Hành động tiết ra bọt từ miệng, thường do cực kỳ tức giận hoặc bị bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The froth on the cappuccino was thick and creamy. (Lớp bọt trên ly cappuccino dày kem.)
    • His speech was all froth and no substance. (Bài phát biểu của anh ta toàn chuyện phiếm, không nội dung .)
  • Động từ:

    • The soapy water began to froth as she washed the dishes. (Nước phòng bắt đầu sủi bọt khi ấy rửa bát.)
    • The rabid dog was frothing at the mouth. (Con chó dại đang sùi bọt mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a froth": ở trong trạng thái rất phấn khích, bối rối hoặc tức giận.

    • She was in a froth about the last-minute changes to the plan. ( ấy rất bối rối về những thay đổi phút chót cho kế hoạch.)
  • "to froth over": trào ra, tràn ra ngoài (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • His enthusiasm froths over into every conversation. (Sự nhiệt tình của anh ấy tràn ra trong mọi cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Frothy (tính từ): nhiều bọt, nhẹ vui vẻ nhưng nông cạn.

    • A frothy milkshake. (Một ly sữa lắc nhiều bọt.)
    • A frothy romantic comedy. (Một bộ phim hài lãng mạn nhẹ nhàng.)
  • Foam (danh từ/động từ): bọt, bọt biển; tạo bọt. ("Foam" thường chỉ bọt dày đặc hơn hoặc cấu trúc hơn "froth").

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bọt): foam, lather, bubbles, spume.
  • Danh từ (chuyện vô ích): nonsense, trivia, fluff.
  • Động từ (nổi bọt): foam, bubble, lather, effervesce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Froth up: làm cho nổi bọt lên, khuấy lên thành bọt.
    • Froth up the milk for the latte. (Đánh cho sữa nổi bọt lên để làm latte.)
Thành ngữ liên quan
  • To froth at the mouth: sùi bọt mép (nghĩa đen: do bệnh; nghĩa bóng: cực kỳ tức giận).
    • The politician was frothing at the mouth during the debate. (Chính trị gia đó đã giận sùi bọt mép trong cuộc tranh luận.)
froth

The barista pours milk to create froth on top of the latte.

danh từ
  1. bọt (rượu bia...)
  2. bọt mép
    • to be on the froth
      giận sùi bọt mép
  3. váng bẩn
  4. điều vô ích; chuyện vô ích
  5. chuyện phiếm
ngoại động từ
  1. làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt
nội động từ
  1. nổi bọt, sủi bọt