froth
/frɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bọt, bong bóng nhỏ: Một khối gồm nhiều bong bóng nhỏ hình thành trên bề mặt chất lỏng, thường do khuấy động, lên men hoặc sôi.
- Điều vô nghĩa, chuyện phiếm: Dùng để chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc hoạt động trống rỗng, thiếu thực chất.
Động từ:
- Nổi bọt, sủi bọt: Hành động tạo ra hoặc phủ đầy bọt.
- Phun ra bọt (từ miệng): Hành động tiết ra bọt từ miệng, thường do cực kỳ tức giận hoặc bị bệnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The froth on the cappuccino was thick and creamy. (Lớp bọt trên ly cappuccino dày và kem.)
- His speech was all froth and no substance. (Bài phát biểu của anh ta toàn là chuyện phiếm, không có nội dung gì.)
Động từ:
- The soapy water began to froth as she washed the dishes. (Nước xà phòng bắt đầu sủi bọt khi cô ấy rửa bát.)
- The rabid dog was frothing at the mouth. (Con chó dại đang sùi bọt mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a froth": ở trong trạng thái rất phấn khích, bối rối hoặc tức giận.
- She was in a froth about the last-minute changes to the plan. (Cô ấy rất bối rối về những thay đổi phút chót cho kế hoạch.)
"to froth over": trào ra, tràn ra ngoài (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- His enthusiasm froths over into every conversation. (Sự nhiệt tình của anh ấy tràn ra trong mọi cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Frothy (tính từ): có nhiều bọt, nhẹ và vui vẻ nhưng nông cạn.
- A frothy milkshake. (Một ly sữa lắc nhiều bọt.)
- A frothy romantic comedy. (Một bộ phim hài lãng mạn nhẹ nhàng.)
Foam (danh từ/động từ): bọt, bọt biển; tạo bọt. ("Foam" thường chỉ bọt dày đặc hơn hoặc có cấu trúc hơn "froth").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bọt): foam, lather, bubbles, spume.
- Danh từ (chuyện vô ích): nonsense, trivia, fluff.
- Động từ (nổi bọt): foam, bubble, lather, effervesce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Froth up: làm cho nổi bọt lên, khuấy lên thành bọt.
- Froth up the milk for the latte. (Đánh cho sữa nổi bọt lên để làm latte.)
Thành ngữ liên quan
- To froth at the mouth: sùi bọt mép (nghĩa đen: do bệnh; nghĩa bóng: cực kỳ tức giận).
- The politician was frothing at the mouth during the debate. (Chính trị gia đó đã giận sùi bọt mép trong cuộc tranh luận.)
danh từ
- bọt (rượu bia...)
- bọt mép
- to be on the frothgiận sùi bọt mép
- váng bẩn
- điều vô ích; chuyện vô ích
- chuyện phiếm
ngoại động từ
- làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt
nội động từ
- nổi bọt, sủi bọt