frayement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viêm do cọ xát, hăm: Trong thú y học, "frayement" chỉ tình trạng viêm da do ma sát, cọ xát liên tục, thường gặp ở động vật. Tình trạng này tương tự như chứng hăm ở người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vétérinaire a diagnostiqué un frayement sur le cou du cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một vết hăm trên cổ con ngựa.)
- Ce harnais mal ajusté risque de provoquer un frayement. (Chiếc yên cương không vừa này có nguy cơ gây ra viêm da do cọ xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frayement de la peau": viêm da do cọ xát.
- Le frottement constant de la selle a entraîné un frayement de la peau. (Việc yên ngựa cọ xát liên tục đã dẫn đến viêm da.)
Biến thể và từ gần giống
- Frayer (động từ): cọ xát, làm trầy xước; mở đường (nghĩa bóng).
- Les branches frottent et finissent par frayer l'écorce de l'arbre. (Các cành cây cọ xát và cuối cùng làm trầy vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Échauffement (danh từ giống đực): sự nóng lên, chỗ hăm (trong một số ngữ cảnh thú y).
- Irritation (danh từ giống cái): sự kích ứng, viêm nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (thú y học) viêm do cọ xát, hăm