frayement

Học thuật
Thân thiện
frayement

Le vétérinaire examine le frayement sur la patte du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viêm do cọ xát, hăm: Trong thú y học, "frayement" chỉ tình trạng viêm da do ma sát, cọ xát liên tục, thường gặpđộng vật. Tình trạng này tương tự như chứng hămngười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un frayement sur le cou du cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một vết hăm trên cổ con ngựa.)
    • Ce harnais mal ajusté risque de provoquer un frayement. (Chiếc yên cương không vừa này nguy gây ra viêm da do cọ xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frayement de la peau": viêm da do cọ xát.
    • Le frottement constant de la selle a entraîné un frayement de la peau. (Việc yên ngựa cọ xát liên tục đã dẫn đến viêm da.)
Biến thể từ gần giống
  • Frayer (động từ): cọ xát, làm trầy xước; mở đường (nghĩa bóng).
    • Les branches frottent et finissent par frayer l'écorce de l'arbre. (Các cành cây cọ xát cuối cùng làm trầy vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Échauffement (danh từ giống đực): sự nóng lên, chỗ hăm (trong một số ngữ cảnh thú y).
  • Irritation (danh từ giống cái): sự kích ứng, viêm nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
frayement

Le vétérinaire examine le frayement sur la patte du cheval.

danh từ giống đực
  1. (thú y học) viêm do cọ xát, hăm