freaky
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ cục, kỳ dị, lạ lùng: Dùng để mô tả một thứ gì đó rất khác thường, kỳ quặc, không theo quy tắc thông thường.
- Kỳ lạ và có phần kinh khủng: Mô tả thứ gì đó không chỉ lạ mà còn gây cảm giác rờn rợn, sợ hãi hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had a freaky dream about flying elephants. (Cô ấy có một giấc mơ kỳ dị về những con voi biết bay.)
- The old house had a freaky atmosphere that made everyone uncomfortable. (Ngôi nhà cũ có một bầu không khí kỳ lạ và đáng sợ khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
- It's freaky how much you look like your mother. (Thật kỳ lạ là cậu trông giống mẹ cậu đến vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"freaky coincidence": sự trùng hợp kỳ lạ đến khó tin.
- Running into you here is a freaky coincidence. (Gặp cậu ở đây đúng là một sự trùng hợp kỳ lạ.)
"freaky weather": thời tiết dị thường, bất thường.
- This freaky weather—snow in April! (Thời tiết kỳ cục này — tuyết rơi vào tháng Tư!)
Biến thể và từ gần giống
Freak (danh từ): người/vật dị hình, kỳ quặc; người đam mê cuồng nhiệt một thứ gì đó.
- He's a control freak. (Anh ta là một người cuồng kiểm soát.)
Freakish (tính từ): kỳ quái, dị thường (nhấn mạnh vào sự khác thường một cách đáng chú ý).
- The plant had a freakish growth pattern. (Cây đó có kiểu phát triển dị thường.)
Freak out (cụm động từ, thân mật): hoảng sợ, mất bình tĩnh; hoặc làm ai đó hoảng sợ.
- Don't freak out, but there's a spider on your shoulder. (Đừng hoảng nhé, nhưng có một con nhện trên vai cậu đấy.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarre: kỳ quái, kỳ lạ.
- Eccentric: lập dị, khác thường.
- Weird: kỳ lạ, ma quái.
- Uncanny: kỳ lạ đến rợn người.
- Outlandish: kỳ dị, khác thường (theo cách kỳ cục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freak out: (đã giải thích ở mục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
- Freaky Friday: (từ tên một bộ phim) chỉ việc hoán đổi thân xác hoặc hoàn cảnh một cách kỳ lạ.
- We totally had a Freaky Friday situation when I had to do my sister's job for a day. (Chúng tôi đã trải qua một tình huống "Freaky Friday" khi tôi phải làm công việc của chị tôi trong một ngày.)
Adjective
- kỳ cục, kỳ dị, lạ lùng
- kỳ lạ và có phần kinh khủng