freaky

Học thuật
Thân thiện
freaky

The whole experience was really freaky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ cục, kỳ dị, lạ lùng: Dùng để mô tả một thứ đó rất khác thường, kỳ quặc, không theo quy tắc thông thường.
    • Kỳ lạ phần kinh khủng: Mô tả thứ đó không chỉ lạ còn gây cảm giác rờn rợn, sợ hãi hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a freaky dream about flying elephants. ( ấy một giấc mơ kỳ dị về những con voi biết bay.)
    • The old house had a freaky atmosphere that made everyone uncomfortable. (Ngôi nhà một bầu không khí kỳ lạ đáng sợ khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
    • It's freaky how much you look like your mother. (Thật kỳ lạ cậu trông giống mẹ cậu đến vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freaky coincidence": sự trùng hợp kỳ lạ đến khó tin.

    • Running into you here is a freaky coincidence. (Gặp cậuđây đúng một sự trùng hợp kỳ lạ.)
  • "freaky weather": thời tiết dị thường, bất thường.

    • This freaky weathersnow in April! (Thời tiết kỳ cục nàytuyết rơi vào tháng !)
Biến thể từ gần giống
  • Freak (danh từ): người/vật dị hình, kỳ quặc; người đam mê cuồng nhiệt một thứ đó.

    • He's a control freak. (Anh ta một người cuồng kiểm soát.)
  • Freakish (tính từ): kỳ quái, dị thường (nhấn mạnh vào sự khác thường một cách đáng chú ý).

    • The plant had a freakish growth pattern. (Cây đó kiểu phát triển dị thường.)
  • Freak out (cụm động từ, thân mật): hoảng sợ, mất bình tĩnh; hoặc làm ai đó hoảng sợ.

    • Don't freak out, but there's a spider on your shoulder. (Đừng hoảng nhé, nhưng một con nhện trên vai cậu đấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bizarre: kỳ quái, kỳ lạ.
  • Eccentric: lập dị, khác thường.
  • Weird: kỳ lạ, ma quái.
  • Uncanny: kỳ lạ đến rợn người.
  • Outlandish: kỳ dị, khác thường (theo cách kỳ cục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freak out: (đã giải thíchmục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
  • Freaky Friday: (từ tên một bộ phim) chỉ việc hoán đổi thân xác hoặc hoàn cảnh một cách kỳ lạ.
    • We totally had a Freaky Friday situation when I had to do my sister's job for a day. (Chúng tôi đã trải qua một tình huống "Freaky Friday" khi tôi phải làm công việc của chị tôi trong một ngày.)
freaky

The whole experience was really freaky.

Adjective
  1. kỳ cục, kỳ dị, lạ lùng
  2. kỳ lạ phần kinh khủng

Từ tương tự

Từ gần giống