freewheeling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tư lự, thảnh thơi, vui vẻ một cách vô trách nhiệm: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người sống thoải mái, không lo nghĩ, đôi khi có thể thiếu sự thận trọng hoặc trách nhiệm.
- Không bị ràng buộc bởi những hạn chế hay luật lệ: Miêu tả một phong cách, hành vi hoặc cách sống tự do, phóng khoáng, không tuân theo các quy tắc cứng nhắc hoặc khuôn mẫu thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thái độ vô tư lự với cuộc sống, chẳng bao giờ lo lắng về tương lai.)
- (Đạo diễn áp dụng một phong cách tự do, không gò bó, cho phép các diễn viên ứng khẩu lời thoại của họ.)
- (Cuộc thảo luận thoải mái, không theo khuôn khổ của họ bao quát nhiều chủ đề mà không có một chương trình nghị sự cố định nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freewheeling spirit": tinh thần tự do, phóng khoáng.
- She is known for her freewheeling spirit and love of adventure. (Cô ấy nổi tiếng với tinh thần tự do phóng khoáng và tình yêu phiêu lưu.)
- "freewheeling capitalism": chủ nghĩa tư bản tự do, không bị kiểm soát.
- The era was characterized by freewheeling capitalism and rapid economic growth. (Thời kỳ đó được đặc trưng bởi chủ nghĩa tư bản tự do không kiểm soát và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Freewheel (động từ): Sống hoặc hành động một cách tự do, không bị kiềm chế; (nghĩa đen) để xe đạp hoặc xe máy chạy không ga (trôi theo đà).
- After retiring, he just wanted to freewheel and enjoy life. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chỉ muốn sống thảnh thơi và tận hưởng cuộc sống.)
- Freewheeler (danh từ): Người sống một cách tự do, phóng túng, không theo quy tắc.
Từ đồng nghĩa
- Unrestrained: không bị kiềm chế, tự do.
- Carefree: vô tư, không lo nghĩ.
- Uninhibited: thoải mái, không bị ức chế.
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Restrained: bị kiềm chế, dè dặt.
- Cautious: thận trọng.
- Conventional: theo quy ước, truyền thống.
- Disciplined: có kỷ luật.
Adjective
- vô tư lự, thảnh thơi, vui vẻ một cách vô trách nhiệm
- không bị ràng buộc bởi những hạn chế, hay luật lệ