freewheeling

Adjective
  1. vô tư lự, thảnh thơi, vui vẻ một cáchtrách nhiệm
  2. không bị ràng buộc bởi những hạn chế, hay luật lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

freewheeling
A group of freewheeling friends laugh as they stroll through the park.