devil-may-care

/'devlmei'keə/
Học thuật
Thân thiện
devil-may-care

He has a devil-may-care attitude about his homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh, bất chấp: Thái độ hoặc hành vi không quan tâm đến hậu quả, nguy hiểm, hoặc các quy tắc thông thường, thể hiện sự vô tư, táo bạo.
    • Vô tư lự, phóng khoáng: Cách sống hoặc tinh thần lạc quan, vui vẻ, không lo lắng về tương lai hay những rắc rối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a devil-may-care attitude towards his finances. (Anh ấy thái độ liều lĩnh/bất chấp đối với tài chính của mình.)
    • She drove with devil-may-care abandon on the empty highway. ( ấy lái xe với sự liều lĩnh/phóng túng trên đường cao tốc vắng.)
    • The pirate captain was known for his devil-may-care grin. (Vị thuyền trưởng cướp biển nổi tiếng với nụ cười vô tư lự/liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a devil-may-care spirit": một tinh thần phóng khoáng, vô tư.

    • He approached every challenge with a devil-may-care spirit. (Anh ấy đối mặt với mọi thử thách bằng một tinh thần vô tư, bất chấp.)
  • "devil-may-care charm": sức hấp dẫn từ vẻ liều lĩnh, phóng túng.

    • The character's devil-may-care charm made him very popular. (Sức hấp dẫn phóng túng của nhân vật khiến anh ta rất được yêu thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Carefree (adj): vô tư, không lo lắng. (Nhấn mạnh sự thoải mái, không ưu hơn sự liều lĩnh).
  • Reckless (adj): liều lĩnh, khinh suất. (Thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu thận trọng).
  • Nonchalant (adj): thờ ơ, lãnh đạm. (Nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình).
Từ đồng nghĩa
  • Heedless: không để ý, không thận trọng.
  • Harum-scarum: liều lĩnh, bừa bãi (từ cổ, ít dùng).
  • Freewheeling: phóng túng, tự do, không bị ràng buộc.
Thành ngữ liên quan
  • "Throw caution to the wind": liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm. (Đây một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "devil-may-care").
    • He decided to throw caution to the wind and invest all his savings. (Anh ta quyết định liều lĩnh đầu toàn bộ số tiền tiết kiệm.)
devil-may-care

He has a devil-may-care attitude about his homework.

tính từ
  1. liều, liều mạng, vong mạng, bất chấp tất cả