happy-go-lucky

/'hæpigou,lʌki/
Học thuật
Thân thiện
happy-go-lucky

A happy-go-lucky man strolls down the street without a care.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô tư lự, không lo nghĩ: Chỉ tính cách của một người luôn vui vẻ, thoải mái không lo lắng về tương lai hay hậu quả.
    • Được chăng hay chớ, được đến đâu hay đến đấy: Chỉ thái độ sống buông thả, không kế hoạch, chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a happy-go-lucky attitude towards life. (Anh ấy thái độ sống vô tư lự.)
    • She is too happy-go-lucky to worry about saving money. ( ấy quá vô tư nên không lo nghĩ về việc tiết kiệm tiền.)
    • They traveled in a happy-go-lucky fashion, with no fixed itinerary. (Họ du lịch theo kiểu được chăng hay chớ, không lịch trình cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a happy-go-lucky person": một người vô tư lự.

    • My brother is a real happy-go-lucky person; nothing ever seems to bother him. (Anh trai tôi một người thực sự vô tư; dường như không làm phiền anh ấy.)
  • "a happy-go-lucky approach": cách tiếp cận/phong cách vô tư, không lo lắng.

    • His happy-go-lucky approach to his studies worried his parents. (Cách tiếp cận vô tư lự đối với việc học của anh ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carefree (adj): vô tư, không lo âu. (Nhấn mạnh sự tự do khỏi lo lắng.)
  • Easygoing (adj): dễ tính, thoải mái. (Nhấn mạnh sự dễ chịu, không câu nệ.)
  • Nonchalant (adj): thờ ơ, lãnh đạm. (Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blithe: vui vẻ, hồn nhiên (thường chỉ sự vui vẻ một cách nhẹ nhàng).
  • Freewheeling: phóng túng, tự do (nhấn mạnh sự thiếu ràng buộc).
  • Harum-scarum: liều lĩnh, bất cẩn (nhấn mạnh sự thiếu thận trọng, có thể nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
  • To take things as they come: Chấp nhận mọi việc khi xảy đến.
    • He doesn't plan much; he just takes things as they come. (Anh ấy không lên kế hoạch nhiều; anh ấy chỉ chấp nhận mọi việc khi xảy đến.) Đây một cách diễn đạt gần nghĩa với "happy-go-lucky".
happy-go-lucky

A happy-go-lucky man strolls down the street without a care.

tính từ
  1. vô tư lự; được đến đâu hay đến đấy
    • to go through life in a happy-go-lucky fashion
      sống vô tư lự được đến đâu hay đến đấy