freezer
/'fri:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tủ đông, tủ đá: Một thiết bị điện gia dụng hoặc một ngăn riêng trong tủ lạnh, dùng để làm đông và bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp (thường dưới 0°C).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas de mettre la glace dans le freezer. (Đừng quên cho đá viên vào tủ đông.)
- Je vais sortir un poulet du freezer pour le dîner de demain. (Tôi sẽ lấy một con gà từ tủ đá ra cho bữa tối ngày mai.)
- Notre nouveau réfrigérateur a un grand freezer en bas. (Tủ lạnh mới của chúng tôi có một ngăn đông lớn ở phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congélateur" vs "Freezer": Trong tiếng Pháp, "congélateur" thường dùng để chỉ tủ đông độc lập (tủ đứng), trong khi "freezer" thường chỉ ngăn đông nằm bên trong một tủ lạnh (tủ hai cửa). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ đời thường, hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.
- Le freezer de mon frigo est trop petit. (Ngăn đông trong tủ lạnh của tôi quá nhỏ.)
- J'ai acheté un congélateur coffre pour stocker plus de nourriture. (Tôi đã mua một tủ đông nằm ngang để dự trữ nhiều thực phẩm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Congélateur (n.m): Tủ đông (thiết bị độc lập hoặc ngăn riêng biệt). Đây là từ thuần Pháp phổ biến hơn.
- Surgélateur (n.m): Thiết bị làm đông nhanh.
- Réfrigérateur-congélateur (n.m): Tủ lạnh có ngăn đông.
Từ đồng nghĩa
- Congélateur: Tủ đông.
- Conservateur à froid: Thiết bị bảo quản lạnh.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le sourire freezer / congélateur: Có nụ cười lạnh lùng, không chân thành. (Cụm từ chơi chữ, dựa trên thương hiệu một loại kem).
- Le politicien avait le sourire freezer pendant toute l'interview. (Chính trị gia ấy đã có một nụ cười lạnh lùng trong suốt buổi phỏng vấn.)
danh từ giống đực
- khoang nước đá (trong máy lạnh)